dévirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quay ngược lại, xoay ngược chiều: Hành động làm cho một vật đang quay hoặc xoay theo một hướng thì chuyển sang quay hoặc xoay theo hướng ngược lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a dévirer le cabestan pour libérer la corde. (Anh ấy phải quay ngược tời đứng để thả dây ra.)
    • Pour réparer la machine, le technicien a la dévirer. (Để sửa cái máy, kỹ thuật viên đã phải quay ngược lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dévirer un mécanisme": quay ngược một cơ cấu máy móc.
    • Dévirer ce mécanisme lentement pour éviter tout dommage. (Hãy quay ngược cơ cấu này một cách chậm rãi để tránh hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévirage (danh từ giống đực): hành động quay ngược lại.
    • Le dévirage du moteur est interdit en marche. (Việc quay ngược động cơ bị cấm khi đang chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Inverser le sens de rotation: đảo ngược chiều quay.
  • Tourner en sens inverse: quay theo chiều ngược lại.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "dévirer"một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí, hàng hải (ví dụ: với tời, máy móc). ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Động từ này thường được dùng với các danh từ chỉ công cụ, máy móc có thể quay được như (tời đứng), (động cơ), (đinh vít), (cơ cấu).
ngoại động từ
  1. quay ngược lại
    • Dévirer un cabestan
      quay ngược lại một tời đứng
    • Dévirai; dévierai