dường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Hầu như, dường như: Từ dùng để diễn tả một sự việc, trạng thái có vẻ như, gần như là như vậy, nhưng không hoàn toàn chắc chắn. Đây là cách dùng cổ, thường gặp trong văn học trung đại.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- "Lưng khoang tình nghĩa dường lai láng." (Tình nghĩa trong lòng dường như lai láng, đầy ắp.)
- "Trong rèm, dương đã có đèn biết chăng?" (Trong rèm, dường như đã có đèn, có biết chăng?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dường như": Cụm từ phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa tương tự "hình như", "có vẻ như".
- Trời dường như sắp mưa. (Trời có vẻ như sắp mưa.)
- "Dường ấy" (cổ văn): Có vẻ như thế, hình như như vậy.
- Lòng người dường ấy cũng đa đoan. (Lòng người hình như cũng nhiều nỗi phiền muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dường như (cụm trạng từ): Hình như, có vẻ như. Đây là dạng dùng phổ biến nhất hiện nay.
- Nhường (động từ, biến thể cổ): Nhường nhịn, nhường bước. (Lưu ý: "nhường" trong ngữ cảnh hiện đại thường không đồng nghĩa với "dường").
Từ đồng nghĩa
- Hình như: Biểu thị sự phỏng đoán, cảm nhận chưa chắc chắn.
- Hầu như: Biểu thị mức độ gần như là toàn bộ, rất cao.
- Có vẻ như: Biểu thị cảm nhận bề ngoài hoặc ấn tượng ban đầu.
Thành ngữ liên quan
- Dầu (dù) sao đi nữa, dường như...: Cấu trúc nhượng bộ, thừa nhận một khả năng.
- Dù sao đi nữa, dường như anh ấy cũng đã cố gắng hết sức.
- trgt. (cn. nhường) Hầu như: Lưng khoang tình nghĩa dường lai láng (HXHương); Trong rèm, dương đã có đèn biết chăng (Chp).