tường
Danh từ:
- Bộ phận xây dựng thẳng đứng: Một kết cấu kiến trúc được xây dựng bằng các vật liệu như gạch, đá, bê tông, có chức năng chống đỡ, bao che hoặc ngăn cách không gian.
- Vật thể dài và cao tương tự: Dùng để chỉ những thứ có hình dáng hoặc chức năng tương tự một bức tường, nhưng không phải là công trình xây dựng (ví dụ: tường cây, tường lửa trong tin học).
Động từ (văn chương, ít dùng):
- Hiểu rõ, biết rõ: Biết một cách tường tận, cặn kẽ, thấu đáo về một sự việc, vấn đề nào đó.
Danh từ:
- Căn phòng này có bốn bức tường màu trắng. (Bộ phận xây dựng ngăn cách không gian.)
- Họ dựng một bức tường rào bằng tre quanh vườn. (Vật thể có chức năng bao che, ngăn cách.)
- Tòa nhà có tường chịu lực rất dày. (Bộ phận xây dựng có chức năng chống đỡ.)
Động từ:
- Xin ông cho tường về nguồn gốc của cổ vật này. (Cho biết một cách rõ ràng, đầy đủ.)
- Tôi chưa tường hết mọi chuyện đã xảy ra. (Chưa hiểu rõ, biết rõ.)
"tưởng tượng" (thành ngữ gốc Hán Việt, "tưởng" khác với "tường"): Nghĩ ra trong đầu, hình dung ra điều không có thật.
- Đó chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng phong phú mà thôi.
"tường thuật": Kể lại, mô tả lại một sự việc một cách chi tiết và có trình tự.
- Phóng viên đang tường thuật trực tiếp trận đấu.
"tường tận" (tính từ): Rõ ràng, cặn kẽ, đầy đủ mọi chi tiết.
- Anh ấy nắm vấn đề một cách tường tận.
Tường thành (danh từ): Bức tường lớn, kiên cố, thường để bảo vệ một khu vực (như thành lũy).
- Hoàng thành được bao bọc bởi tường thành cao.
Bức tường (danh từ): Cụm từ thông dụng, đồng nghĩa với "tường" khi là danh từ.
- Trên bức tường ấy có treo một bức tranh.
Vách (danh từ): Tường mỏng, thường dùng để ngăn chia các phòng bên trong một ngôi nhà.
- Căn phòng được ngăn đôi bằng một vách gỗ.
- Danh từ: Vách, thành (trong "thành lũy"), bờ (trong "bờ ruộng" - nghĩa so sánh).
- Động từ: Rõ, hiểu, biết, tường tận (trong "biết tường tận").
Đầu *tường xó bếp*: Chỉ sự khác biệt về địa vị, vị trí trong xã hội hoặc gia đình (thành ngữ).
- Sống trong cảnh đầu tường xó bếp.
Cùng *tường rào*: Chỉ những người sống rất gần nhau, láng giềng sát vách.
- Hai nhà cùng tường rào với nhau.
Tựa **tường: Dựa lưng vào tường.
- Cậu bé đứng tựa tường chờ mẹ.
Tai *tường mắt thấy*: Tự mình nghe thấy và nhìn thấy, chứng kiến tận nơi, đảm bảo tính xác thực.
- Sự việc này tôi tai tường mắt thấy, không sai được.
Bức *tường thành vững chắc*: (Nghĩa bóng) Chỉ sự bảo vệ, che chở kiên cố, đáng tin cậy.
- Anh ấy là bức tường thành vững chắc của cả gia đình.
Đập đầu vào **tường: (Nghĩa bóng) Cố gắng một cách vô vọng, không có kết quả, như hành động đập đầu vào tường.
- Thuyết phục anh ta giống như đập đầu vào tường.
- 1 d. Bộ phận xây bằng gạch, đá, vữa để chống đỡ sàn gác và mái, hoặc để ngăn cách.
- 2 đg. (vch.; id.). Biết rõ, hiểu rõ. Chưa tường thực hư. Hỏi cho tường gốc ngọn.