dồn

verb
  1. to accumulate; to gather
    • dồn hết tâm trí
      to gather up one's thoughts
  2. To drive into
    • bị dồn vàochân tường
      to be driven a corner
  3. To cram, to stuff

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "dồn"

dồn
Tiếng còi tàu dồn các toa xe lại ở phía ga.