daïmio

Học thuật
Thân thiện
daïmio

Le daïmio inspecte ses terres depuis son château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Đại danh: Một tước hiệu chức vị lịch sử của Nhật Bản, chỉ một lãnh chúa phong kiến cai quản một vùng lãnh thổ rộng lớn (phiên) dưới thời Mạc phủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le daïmio gouvernait son domaine avec une autorité presque absolue. (Vị đại danh cai quản lãnh địa của mình với quyền lực gần như tuyệt đối.)
    • Cette forteresse était la résidence d'un puissant daïmio. (Pháo đài này từngdinh thự của một đại danh quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc sử học, từ này thường được dùng để mô tả hệ thống phân quyền phong kiến đặc trưng của Nhật Bản thời kỳ tiền hiện đại.
    • La période Sengoku fut marquée par les guerres entre daïmios. (Thời kỳ Chiến Quốc được đánh dấu bởi các cuộc chiến giữa các đại danh.)
Biến thể từ gần giống
  • Shogun (danh từ giống đực): Tướng quân, người đứng đầu Mạc phủ, là cấp trên của các .
  • Samouraï (danh từ giống đực): Võ sĩ, thường phục vụ dưới quyền một .
Từ đồng nghĩa
  • Seigneur féodal: Lãnh chúa phong kiến (cách giải thích chung).
  • Gouverneur provincial: Quan tổng trấn (nhấn mạnh chức năng cai quản).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Nhật (大名, ), được vay mượn vào tiếng Pháp. danh từ không đổi, không thay đổi theo số nhiều ().
  • Trong bối cảnh lịch sử, không chỉmột chủ đất mà cònngười nắm giữ quyền lực quân sự, hành chính tư pháp trên lãnh địa của mình.
daïmio

Le daïmio inspecte ses terres depuis son château.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (sử học) đại danh (lãnh chúa Nhật)