daim

{{daim}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con đanh (họ hươu)
  2. da đanh
    • Chaussures de daim
      giày da đanh
  3. (nghĩa bóng, thân mật) người ăn mặc lịch sự
  4. (thông tục) thằng ngốc
    • daim huppé
      (tiếng lóng, biệt ngữ) tên nhà giàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "daim"

daim
Un daim broute tranquillement dans une clairière ensoleillée.