dangla

Học thuật
Thân thiện
dangla

A child learns to speak Dangla with their grandmother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một ngôn ngữ: "Dangla" tên của một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Chadic, được sử dụng chủ yếuquốc gia Tchad (Chad). Ngôn ngữ này đặc điểm ngữ âm đáng chú ý với hệ thống nguyên âm phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dangla language has a complex vowel system. (Ngôn ngữ Dangla một hệ thống nguyên âm phức tạp.)
    • He is conducting research on the grammar of Dangla. (Anh ấy đang tiến hành nghiên cứu về ngữ pháp của tiếng Dangla.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh học thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu ngôn ngữ học, nhân chủng học hoặc các nghiên cứu về văn hóa ngôn ngữ của khu vực Sahel ở Châu Phi.
    • The phonemic inventory of Dangla includes distinctions in vowel length. (Hệ thống âm vị của tiếng Dangla bao gồm sự phân biệt về độ dài nguyên âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dangaleat: Một tên gọi khác hoặc một biến thể chính tả khác để chỉ cùng ngôn ngữ này.
  • Ngôn ngữ Chadic: Nhóm ngôn ngữ lớn hơn Dangla thuộc về, bao gồm nhiều ngôn ngữ khác được nóikhu vực Trung Tây Phi.
Từ đồng nghĩa
  • Dangaleat: (Danh từ) Tên gọi khác của cùng một ngôn ngữ.
dangla

A child learns to speak Dangla with their grandmother.

Noun
  1. giống dangaleat

Từ đồng nghĩa