dongle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp an toàn, khóa phần mềm: Một thiết bị điện tử nhỏ, thường cắm vào cổng của máy tính (như cổng USB), được sử dụng để xác thực bản quyền hoặc bảo vệ phần mềm có bản quyền. Thiết bị này đảm bảo rằng chỉ người dùng hợp pháp mới có thể chạy phần mềm đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This expensive design software requires a dongle to run. (Phần mềm thiết kế đắt tiền này yêu cầu một hộp an toàn để chạy.)
- I lost the dongle, so I can't use the program anymore. (Tôi đã làm mất khóa phần mềm, vì vậy tôi không thể sử dụng chương trình nữa.)
- The dongle must be plugged into a USB port for authentication. (Hộp an toàn phải được cắm vào cổng USB để xác thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Software protection dongle": Khóa bảo vệ phần mềm. Đây là thuật ngữ đầy đủ hơn để chỉ một dongle.
- The company uses software protection dongles to prevent piracy. (Công ty sử dụng các khóa bảo vệ phần mềm để ngăn chặn việc vi phạm bản quyền.)
"Hardware dongle": Khóa phần cứng. Cụm từ này nhấn mạnh dongle là một thiết bị vật lý.
- The license is tied to a hardware dongle. (Giấy phép được ràng buộc với một khóa phần cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hardware key (n): Khóa phần cứng. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến cho dongle.
- Security token (n): Token bảo mật. Một thiết bị tương tự dùng để xác thực quyền truy cập, có thể bao gồm cả dongle.
- USB key (n): Khóa USB. Thường dùng để chỉ dongle có hình dạng giống một chiếc USB.
Từ đồng nghĩa
- Hardware key: Khóa phần cứng.
- Copy protection device: Thiết bị bảo vệ bản quyền.
- Authentication token: Token xác thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'dongle').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ 'dongle').
Noun
- hộp an toàn (thiết bị điện tử được gắn với máy tính để bảo vệ phần mềm