dingle

/'diɳgl/
Học thuật
Thân thiện
dingle

A narrow path winds through a deep dingle filled with mossy trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thung lũng nhỏ sâu, thường nhiều cây cối: Một thung lũng nhỏ, hẹp được bao quanh bởi cây cối hoặc bụi rậm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a quiet dingle where we could have our picnic. (Chúng tôi tìm thấy một thung lũng nhỏ yên tĩnh để có thể ngoại.)
    • The path led down into a shady dingle filled with ferns. (Con đường dẫn xuống một thung lũng nhỏ bóng râm đầy cây dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a wooded dingle": một thung lũng nhỏ rừng cây.
    • The stream flowed through a wooded dingle. (Con suối chảy qua một thung lũng nhỏ rừng cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Dell (n): thung lũng nhỏ, trũng nhỏ (nghĩa rất gần với "dingle").
  • Hollow (n): chỗ trũng, lòng chảo nhỏ.
  • Glen (n): thung lũng hẹp (thường ở Scotland hoặc Ireland).
Từ đồng nghĩa
  • Dell: thung lũng nhỏ.
  • Hollow: chỗ trũng, hốc.
  • Vale: thung lũng (cổ văn hoặc thi ca).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dingle" một cách độc lập.
dingle

A narrow path winds through a deep dingle filled with mossy trees.

danh từ
  1. thung lũng nhỏ sâu (thường nhiều cây)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dingle"