danois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Đan Mạch: Chỉ nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên quan đến đất nước, con người, văn hóa Đan Mạch.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Đan Mạch: Ngôn ngữ chính thức của Đan Mạch.
- Giống chó Đan Mạch: Một giống chó lớn có nguồn gốc từ Đan Mạch, còn được gọi là Great Dane.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le design danois est très réputé. (Thiết kế Đan Mạch rất nổi tiếng.)
- Ils ont acheté un porc danois. (Họ đã mua một con lợn Đan Mạch.)
Danh từ giống đực:
- Il parle couramment le danois. (Anh ấy nói tiếng Đan Mạch trôi chảy.)
- Ils ont adopté un magnifique danois. (Họ đã nhận nuôi một chú chó Đan Mạch tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la danoise": Theo kiểu Đan Mạch, theo cách thức của Đan Mạch.
- Une recette à la danoise. (Một công thức nấu ăn theo kiểu Đan Mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Danoise (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "danois".
- Une actrice danoise. (Một nữ diễn viên Đan Mạch.)
- Elle est Danoise. (Cô ấy là người Đan Mạch.)
Danemark (danh từ riêng giống đực): Nước Đan Mạch.
- Copenhague est la capitale du Danemark. (Copenhagen là thủ đô của Đan Mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Du Danemark: (Thuộc) Đan Mạch (cụm từ đồng nghĩa với tính từ "danois").
- Un produit du Danemark. (Một sản phẩm từ Đan Mạch.)
tính từ
- (thuộc) Đan Mạch
- Pore danoislợn Đan Mạch
danh từ giống đực
- tiếng Đan Mạch
- giống chó Đan Mạch