daraise

Học thuật
Thân thiện
daraise

Le fermier creuse une daraise pour drainer l'eau de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rãnh tháo ao: Một đường rãnh hoặc mương nhỏ được đào để dẫn nước ra khỏi ao, hồ hoặc khu vực đất trũng, nhằm mục đích thoát nước hoặc làm cạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les agriculteurs ont creusé une daraise pour assécher le marais. (Những người nông dân đã đào một rãnh tháo ao để làm cạn vùng đầm lầy.)
    • L'eau de l'étang s'écoule par la daraise. (Nước từ ao chảy ra qua rãnh tháo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Créer une daraise": Đào một rãnh tháo nước.
    • Il faut créer une daraise pour éviter les inondations dans ce champ. (Cần phải đào một rãnh tháo nước để tránh ngập lụt trên cánh đồng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigole (n.f): Mương nhỏ, rãnh nước (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ để tháo ao).
  • Fossé de drainage (n.m): Mương thoát nước.
  • Canal d'écoulement (n.m): Đường dẫn nước chảy.
Từ đồng nghĩa
  • Fossé d'évacuation: Mương thoát nước.
  • Saignée (n.f): Rãnh xẻ (cũng dùng trong y học một số ngữ cảnh khác).
Lưu ý
  • Từ "daraise" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, thủy lợi hoặc quảnđất đai. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
daraise

Le fermier creuse une daraise pour drainer l'eau de l'étang.

danh từ giống cái
  1. rãnh tháo ao