doris
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xuồng câu (đáy bằng): Một loại thuyền nhỏ, thường có đáy bằng, được sử dụng chủ yếu cho việc câu cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pêcheurs ont mis leur doris à l'eau. (Những người đánh cá đã hạ xuồng câu của họ xuống nước.)
- Un doris traditionnel est souvent en bois. (Một chiếc xuồng câu truyền thống thường được làm bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doris de pêche": xuồng câu cá.
- Il a hérité d'un vieux doris de pêche de son grand-père. (Anh ấy được thừa kế một chiếc xuồng câu cá cũ của ông nội.)
Biến thể và từ gần giống
- Canot (n.m): thuyền, xuồng (từ tổng quát hơn).
- Barque (n.f): thuyền nhỏ, xà lan nhỏ.
- Chalutier (n.m): tàu đánh cá lưới kéo (lớn hơn và chuyên dụng hơn nhiều so với "doris").
Từ đồng nghĩa
- Embarcation de pêche: phương tiện/tàu thuyền đánh cá.
- Petit bateau à fond plat: thuyền nhỏ đáy bằng.
danh từ giống đực
- xuồng câu (đáy bằng)