tarse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Khối xương cổ chân: Chỉ nhóm xương tạo nên phần sau của bàn chân, nối giữa xương cẳng chân và các xương bàn chân.
- (Giải phẫu học) Sụn mí: Chỉ lớp sụn tạo hình dạng và độ cứng cho mí mắt.
- (Động vật học) Đốt bàn (chân sâu bọ): Chỉ một đoạn của chi (chân) ở côn trùng và một số động vật chân đốt khác.
Tính từ:
- Cartilage tarse: Cụm từ chuyên ngành giải phẫu học, có nghĩa là "sụn mí".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Une fracture du tarse est une blessure grave au pied. (Gãy khối xương cổ chân là một chấn thương nghiêm trọng ở bàn chân.)
- Le chirurgien a examiné le tarse de la paupière supérieure. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra sụn mí của mí mắt trên.)
- Chez les insectes, le tarse est souvent subdivisé en plusieurs articles. (Ở côn trùng, đốt bàn thường được chia thành nhiều đốt nhỏ.)
Tính từ:
- L'inflammation du cartilage tarse peut causer une gêne oculaire. (Viêm sụn mí có thể gây khó chịu cho mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Articulations du tarse": Các khớp của khối xương cổ chân.
- L'arthrose peut toucher les articulations du tarse. (Thoái hóa khớp có thể ảnh hưởng đến các khớp của khối xương cổ chân.)
- "Tarse inférieur / supérieur": Sụn mí dưới / sụn mí trên.
- Le chalazion se forme souvent au niveau du tarse supérieur. (Chắp lẹo thường hình thành ở vùng sụn mí trên.)
Biến thể và từ liên quan
- Tarsien (tính từ): Thuộc về khối xương cổ chân hoặc sụn mí.
- Les os tarsiens. (Các xương cổ chân.)
- Le cartilage tarsien. (Sụn mí.)
- Tarsite (danh từ giống cái): (Y học) Viêm bờ mi, viêm mí mắt.
- Métatarse (danh từ giống đực): Khối xương đốt bàn chân (nằm giữa khối xương cổ chân và các ngón chân).
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa "khối xương cổ chân"): Không có từ đồng nghĩa phổ biến, đây là thuật ngữ giải phẫu chính xác.
- (Cho nghĩa "sụn mí"): Có thể dùng cụm từ "cartilage palpébral" (sụn mí mắt) để giải thích rõ hơn.
Lưu ý
- Tarse là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học (giải phẫu, nhãn khoa) và động vật học. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Cần phân biệt rõ nghĩa dựa trên ngữ cảnh: nghĩa liên quan đến bàn chân, mắt hay côn trùng.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học khối xương cổ chân
- (giải phẫu) học sụn mí
- (động vật học) đốt bàn (chân sâu bọ)
tính từ
- Cartilage tarse+ (giải phẫu) học sụn mí