tarse

Học thuật
Thân thiện
tarse

Le médecin examine le tarse du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Giải phẫu học) Khối xương cổ chân: Chỉ nhóm xương tạo nên phần sau của bàn chân, nối giữa xương cẳng chân các xương bàn chân.
    • (Giải phẫu học) Sụn mí: Chỉ lớp sụn tạo hình dạng độ cứng cho mắt.
    • (Động vật học) Đốt bàn (chân sâu bọ): Chỉ một đoạn của chi (chân) ở côn trùng một số động vật chân đốt khác.
  2. Tính từ:

    • Cartilage tarse: Cụm từ chuyên ngành giải phẫu học, có nghĩa là "sụn mí".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Une fracture du tarse est une blessure grave au pied. (Gãy khối xương cổ chânmột chấn thương nghiêm trọngbàn chân.)
    • Le chirurgien a examiné le tarse de la paupière supérieure. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra sụn mí của mắt trên.)
    • Chez les insectes, le tarse est souvent subdivisé en plusieurs articles. (Ở côn trùng, đốt bàn thường được chia thành nhiều đốt nhỏ.)
  • Tính từ:

    • L'inflammation du cartilage tarse peut causer une gêne oculaire. (Viêm sụn có thể gây khó chịu cho mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Articulations du tarse": Các khớp của khối xương cổ chân.
    • L'arthrose peut toucher les articulations du tarse. (Thoái hóa khớp có thể ảnh hưởng đến các khớp của khối xương cổ chân.)
  • "Tarse inférieur / supérieur": Sụn mí dưới / sụn mí trên.
    • Le chalazion se forme souvent au niveau du tarse supérieur. (Chắp lẹo thường hình thànhvùng sụn mí trên.)
Biến thể từ liên quan
  • Tarsien (tính từ): Thuộc về khối xương cổ chân hoặc sụn mí.
    • Les os tarsiens. (Các xương cổ chân.)
    • Le cartilage tarsien. (Sụn mí.)
  • Tarsite (danh từ giống cái): (Y học) Viêm bờ mi, viêm mắt.
  • Métatarse (danh từ giống đực): Khối xương đốt bàn chân (nằm giữa khối xương cổ chân các ngón chân).
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "khối xương cổ chân"): Không từ đồng nghĩa phổ biến, đâythuật ngữ giải phẫu chính xác.
  • (Cho nghĩa "sụn mí"): Có thể dùng cụm từ "cartilage palpébral" (sụn mí mắt) để giải thích hơn.
Lưu ý
  • Tarsemột thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học (giải phẫu, nhãn khoa) động vật học. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Cần phân biệt nghĩa dựa trên ngữ cảnh: nghĩa liên quan đến bàn chân, mắt hay côn trùng.
tarse

Le médecin examine le tarse du patient.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) học khối xương cổ chân
  2. (giải phẫu) học sụn mí
  3. (động vật học) đốt bàn (chân sâu bọ)
tính từ
  1. Cartilage tarse+ (giải phẫu) học sụn mí