tirasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Săn bắn) Lưới kéo đất: Một loại lưới được kéo trên mặt đất, thường được sử dụng để bắt các loài chim như đa đa hoặc gà gô.
- (Âm nhạc) Bàn đạp: Một bộ phận bằng bàn đạp trên đàn organ (đàn ống), dùng để điều khiển âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les chasseurs ont utilisé une tirasse pour capturer des perdrix. (Những người thợ săn đã dùng một cái lưới kéo đất để bắt gà gô.)
- L'organiste actionna la tirasse avec son pied. (Người chơi đàn organ đã dùng chân tác động vào bàn đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tirasse de chasse": Cụm từ chuyên ngành để chỉ rõ loại lưới dùng trong săn bắn.
- La tirasse de chasse est une technique ancienne. (Lưới kéo đất dùng trong săn bắn là một kỹ thuật cổ xưa.)
"Tirasse de l'orgue": Cụm từ chuyên ngành để chỉ rõ bộ phận bàn đạp của đàn organ.
- La tirasse de l'orgue permet de contrôler les jeux de pédales. (Bàn đạp của đàn organ cho phép điều khiển bộ dây âm bàn đạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tirer (động từ): Kéo, bắn. Đây là động từ gốc, chia sẻ nguồn gốc với "tirasse".
- Tirage (danh từ giống đực): Sự kéo, lần in, số phát hành. Cùng gốc nhưng nghĩa khác.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa săn bắn) Filet traînant: Lưới kéo lê (cùng chỉ loại lưới tương tự).
- (Cho nghĩa âm nhạc) Pédale: Bàn đạp (từ chung chung hơn cho bất kỳ nhạc cụ nào).
Lưu ý
- Từ "tirasse" là một danh từ giống cái ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về săn bắn hoặc âm nhạc (cụ thể là đàn organ).
- Trong tiếng Việt, không có một từ đơn tương đương chung cho cả hai nghĩa; cần dịch theo từng ngữ cảnh cụ thể là "lưới kéo đất" hoặc "bàn đạp (đàn ống)".
danh từ giống cái
- (săn bắn) lưới kéo đất (để đánh chim đa đa, gà gô...)
- (âm nhạc) bàn đạp (ở đàn ống)