tirasse

Học thuật
Thân thiện
tirasse

Une chasseuse utilise une tirasse pour capturer des perdrix.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Săn bắn) Lưới kéo đất: Một loại lưới được kéo trên mặt đất, thường được sử dụng để bắt các loài chim như đa đa hoặc gà gô.
    • (Âm nhạc) Bàn đạp: Một bộ phận bằng bàn đạp trên đàn organ (đàn ống), dùng để điều khiển âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chasseurs ont utilisé une tirasse pour capturer des perdrix. (Những người thợ săn đã dùng một cái lưới kéo đất để bắt gà gô.)
    • L'organiste actionna la tirasse avec son pied. (Người chơi đàn organ đã dùng chân tác động vào bàn đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tirasse de chasse": Cụm từ chuyên ngành để chỉ loại lưới dùng trong săn bắn.

    • La tirasse de chasse est une technique ancienne. (Lưới kéo đất dùng trong săn bắnmột kỹ thuật cổ xưa.)
  • "Tirasse de l'orgue": Cụm từ chuyên ngành để chỉ bộ phận bàn đạp của đàn organ.

    • La tirasse de l'orgue permet de contrôler les jeux de pédales. (Bàn đạp của đàn organ cho phép điều khiển bộ dây âm bàn đạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tirer (động từ): Kéo, bắn. Đâyđộng từ gốc, chia sẻ nguồn gốc với "tirasse".
  • Tirage (danh từ giống đực): Sự kéo, lần in, số phát hành. Cùng gốc nhưng nghĩa khác.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa săn bắn) Filet traînant: Lưới kéo lê (cùng chỉ loại lưới tương tự).
  • (Cho nghĩa âm nhạc) Pédale: Bàn đạp (từ chung chung hơn cho bất kỳ nhạc cụ nào).
Lưu ý
  • Từ "tirasse" là một danh từ giống cái ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về săn bắn hoặc âm nhạc (cụ thểđàn organ).
  • Trong tiếng Việt, không có một từ đơn tương đương chung cho cả hai nghĩa; cần dịch theo từng ngữ cảnh cụ thể là "lưới kéo đất" hoặc "bàn đạp (đàn ống)".
tirasse

Une chasseuse utilise une tirasse pour capturer des perdrix.

danh từ giống cái
  1. (săn bắn) lưới kéo đất (để đánh chim đa đa, gà gô...)
  2. (âm nhạc) bàn đạp (ở đàn ống)