darce

Học thuật
Thân thiện
darce

Une femme exécute une darce sur son adversaire lors d'un entraînement de jiu-jitsu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đánh lừa, mưu mẹo: "darce" là một từ cổ hoặc ít phổ biến, đồng nghĩa với "darse", dùng để chỉ một mưu mẹo, một hành động lừa dối hoặc một trò bịp bợm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a utilisé une darce pour obtenir ce qu'il voulait. (Hắn đã dùng một mưu mẹo để đạt được điều mình muốn.)
    • Méfie-toi de ses darces. (Hãy coi chừng những trò bịp của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être victime d'une darce": là nạn nhân của một mưu mẹo.
    • Le vieil homme a été victime d'une darce et a peru son argent. (Ông lão đã là nạn nhân của một mưu mẹo mất tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Darse (n.f): mưu mẹo, trò lừa đảo. (Đâytừ đồng nghĩa chính, được dùng phổ biến hơn "darce").
    • C'est une vieille darse pour arnaquer les touristes. (Đómột mưu mẹo để lừa đảo khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruse (n.f): mưu mẹo, thủ đoạn.
  • Tromperie (n.f): sự lừa dối.
  • Supercherie (n.f): trò lừa bịp, gian lận.
Lưu ý
  • Từ "darce" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "darse" hoặc các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "ruse" hay "tromperie" được ưu tiên sử dụng.
darce

Une femme exécute une darce sur son adversaire lors d'un entraînement de jiu-jitsu.

danh từ giống cái
  1. như darse