darkie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ lóng mang tính phân biệt chủng tộc, xúc phạm: "darkie" một từ ngữ cực kỳ xúc phạm miệt thị, được sử dụng trong quá khứ để chỉ những người da đen một cách khinh miệt. Từ này phản ánh sự phân biệt chủng tộc phân biệt đối xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ (LƯU Ý: Các dụ này chỉ để minh họa cách từ được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc để lên án; KHÔNG nên sử dụng từ này):
    • The use of the term "darkie" in old cartoons is now recognized as deeply offensive. (Việc sử dụng từ "darkie" trong các phim hoạt hình giờ đây được công nhận cực kỳ xúc phạm.)
    • That song from the past contains the slur "darkie," which is unacceptable today. (Bài hát đó từ quá khứ chứa từ miệt thị "darkie," điều này không thể chấp nhận ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý lịch sử xã hội: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, phương tiện truyền thông hoặc lời nói từ thời kỳ sự phân biệt chủng tộc trắng trợn. Việc sử dụng trong giao tiếp hiện đại hoàn toàn không phù hợp bị lên án.
  • Tính chất từ vựng: "Darkie" một dụ điển hình của "ethnic slur" (từ ngữ miệt thị sắc tộc). không chỉ đơn thuần mô tả màu da mang ý nghĩa hạ thấp, coi thường.
Biến thể từ gần giống
  • Darky (n): Một biến thể chính tả khác của cùng một từ mang tính xúc phạm.
  • Racial slur (n): từ ngữ miệt thị chủng tộc (khái niệm chung).
Từ đồng nghĩa (Các từ miệt thị khác, CẢNH BÁO: Đều những từ cực kỳ xúc phạm)
  • Nigger (n): Một từ miệt thị chủng tộc còn nặng nề xúc phạm hơn.
  • Coon (n): Một từ lóng miệt thị khác dành cho người da đen.
Lời khuyên về sử dụng
  • Tuyệt đối tránh sử dụng: Từ này không nên được sử dụng trong bất kỳ ngữ cảnh giao tiếp thông thường, trang trọng hay không trang trọng nào.
  • Chỉ xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc phân tích: Nếu , chỉ nên xuất hiện khi phân tích về ngôn ngữ học, lịch sử phân biệt chủng tộc, hoặc trong việc thảo luận để lên án sự xúc phạm của . Luôn cần sự giải thích cảnh báo đi kèm.
  • Sử dụng từ thay thế tôn trọng: Khi đề cập đến người da đen, hãy sử dụng những từ ngữ trung lập tôn trọng như "Black people," "African Americans" (ở Mỹ), hoặc các từ chỉ quốc tịch/dân tộc cụ thể.
Noun
  1. những kẻ da đen, mọi đen

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống