accommodative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khuynh hướng hòa giải, dàn hòa: Thể hiện sự sẵn sàng giúp đỡ, thỏa hiệp hoặc điều chỉnh để giải quyết mâu thuẫn hoặc đạt được sự hòa thuận.
- Sẵn lòng điều chỉnh các mối bất đồng để đạt được thỏa thuận: Miêu tả thái độ linh hoạt và hợp tác nhằm tìm ra điểm chung và đạt được sự đồng thuận.
- Có ích vì mang lại sự điều chỉnh hài hòa: Có tác dụng tích cực trong việc tạo ra sự thích nghi hoặc điều chỉnh một cách êm đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has an accommodative personality, always trying to find a middle ground. (Cô ấy có tính cách hòa giải, luôn cố gắng tìm điểm trung dung.)
- The manager's accommodative approach helped resolve the team conflict quickly. (Cách tiếp cận dàn hòa của người quản lý đã giúp giải quyết mâu thuẫn trong nhóm một cách nhanh chóng.)
- An accommodative policy can foster better international relations. (Một chính sách hòa giải có thể thúc đẩy quan hệ quốc tế tốt đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính và ngân hàng: Miêu tả chính sách tiền tệ dễ dãi, nhằm kích thích nền kinh tế bằng cách giảm lãi suất hoặc tăng cung tiền.
- The central bank adopted an accommodative monetary stance to support economic growth. (Ngân hàng trung ương đã áp dụng lập trường tiền tệ nới lỏng để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Accommodate (động từ): Điều chỉnh, thích nghi, cung cấp chỗ ở.
- The hotel can accommodate 300 guests. (Khách sạn có thể chứa 300 khách.)
- Accommodation (danh từ): Sự điều chỉnh, thỏa hiệp; chỗ ở.
- They reached an accommodation after long negotiations. (Họ đã đạt được một sự thỏa hiệp sau các cuộc đàm phán dài.)
- Accommodating (tính từ): Dễ dãi, hay giúp đỡ, dễ tính.
- He was very accommodating and changed the schedule for us. (Anh ấy rất dễ tính và đã thay đổi lịch trình cho chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Conciliatory: Hòa giải, nhân nhượng.
- Obliging: Hay giúp đỡ, sẵn lòng.
- Flexible: Linh hoạt, mềm dẻo.
- Cooperative: Hợp tác.
Từ trái nghĩa
- Inflexible: Cứng nhắc, không linh hoạt.
- Uncompromising: Không khoan nhượng, cứng rắn.
- Obstructive: Gây trở ngại, cản trở.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "accommodative". Các thành ngữ thường liên quan đến dạng động từ "accommodate".)
Adjective
- có khuynh hướng hòa giải, dàn hòa, hòa thuận
- sẵn lòng điều chỉnh các mối bất đồng để đạt được thỏa thuận
- có ích vì mang lại sự điều chỉnh hài hòa