douvain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gỗ làm ván thùng: Loại gỗ được sử dụng đặc biệt để làm các tấm ván cho thùng chứa, thường là thùng gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tonnelier a choisi du douvain de haute qualité pour fabriquer le fût. (Người thợ đóng thùng đã chọn gỗ làm ván thùng chất lượng cao để chế tạo thùng.)
- Ce douvain provient de chênes centenaires. (Loại gỗ làm ván thùng này có nguồn gốc từ những cây sồi trăm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "douvain de merrain": Cụm từ chuyên ngành để chỉ loại gỗ thùng chất lượng cao, thường là gỗ sồi, được cắt xẻ đặc biệt để làm thùng rượu.
- Pour ce grand cru, seul le douvain de merrain est utilisé. (Để làm loại rượu vang hảo hạng này, chỉ có gỗ thùng loại tốt nhất được sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Merrain (n.m): Một từ đồng nghĩa chuyên ngành, cũng chỉ loại gỗ (thường là gỗ sồi) được cắt thành tấm để đóng thùng, đặc biệt là thùng rượu.
- Bois de tonnellerie (n.m): Gỗ dùng trong nghề đóng thùng; một thuật ngữ rộng hơn bao gồm "douvain".
Từ đồng nghĩa
- Bois à douves: Gỗ để làm ván thùng.
- Merrain: (Xem ở mục trên).
danh từ giống đực
- gỗ làm ván thùng