davier

Học thuật
Thân thiện
davier

Le dentiste utilise un davier pour extraire une dent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kìm nhổ răng: Một dụng cụ nha khoa dùng để nhổ răng.
    • (Kỹ thuật) Ròng rọc trục: Một thiết bị cơ khí, thườngmột ròng rọc hoặc tời đơn giản, dùng để nâng hoặc di chuyển vật nặng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dentiste a utilisé un davier pour extraire la dent cariée. (Nha sĩ đã dùng một cái kìm nhổ răng để nhổ chiếc răng sâu.)
    • Les ouvriers ont installé un davier pour soulever les poutres lourdes. (Các công nhân đã lắp đặt một ròng rọc trục để nâng những cây nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ điển, "davier" có thể đề cập đến các thiết kế ròng rọc đơn giản được sử dụng trong xây dựng hoặc trên tàu thuyền.
    • Les anciens constructeurs utilisaient des daviers pour ériger les monuments. (Các nhà xây dựng thời xưa sử dụng những ròng rọc trục để dựng nên các công trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dentiste (n): Nha sĩ (người sử dụng ).
  • Poulie (n): Ròng rọc (từ tổng quát hơn, có thểtừ đồng nghĩa trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Tire-fond (n): Vít móc (một dụng cụ khác trong xây dựng/ghép nối).
Từ đồng nghĩa
  • Extracteur (dentaire): (Dụng cụ) nhổ răng.
  • Palanche: Đòn bẩy, cần trục ( chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa chuyên biệt rất khác nhau, thuộc hai lĩnh vực hoàn toàn khác biệtnha khoa cơ khí/kỹ thuật. Nghĩa được sử dụng phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
davier

Le dentiste utilise un davier pour extraire une dent.

danh từ giống đực
  1. kìm nhổ răng
  2. (kỹ thuật) ròng rọc trục