dévier

Học thuật
Thân thiện
dévier

Le conducteur doit dévier pour éviter un nid-de-poule sur la route.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Lệch đi, trệch đi, đi chệch hướng: Di chuyển hoặc phát triển ra khỏi một hướng, một quỹ đạo hoặc một tiêu chuẩn đã định trước.
    • Sai lệch, đi chệch: Không còn tuân theo một nguyên tắc, quy tắc hoặc con đường đúng đắn.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm lệch hướng, làm trệch đi: Khiến cho một vật thể hoặc một ý kiến thay đổi hướng đi hoặc mục tiêu ban đầu.
    • (Giao thông) Cho rẽ, hướng sang: Chỉ dẫn hoặc buộc phương tiện giao thông chuyển hướng sang một đường khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La voiture a dévié brusquement pour éviter le piéton. (Chiếc xe ô đột ngột lệch hướng để tránh người đi bộ.)
    • Son discours dévie souvent du sujet principal. (Bài phát biểu của anh ấy thường xuyên đi chệch khỏi chủ đề chính.)
    • Il ne faut pas dévier de nos principes. (Không được phép sai lệch khỏi những nguyên tắc của chúng ta.)
  • Ngoại động từ:

    • Le vent fort a dévié la trajectoire de la balle. (Cơn gió mạnh đã làm lệch quỹ đạo của quả bóng.)
    • La police dévie la circulation vers une rue parallèle. (Cảnh sát hướng giao thông rẽ sang một con đường song song.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dévier de son chemin": Rời khỏi con đường của mình (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Pour aider, il a dévié de son chemin. (Để giúp đỡ, anh ấy đã rời khỏi con đường của mình.)
  • "Faire dévier une conversation": Làm chệch hướng một cuộc trò chuyện.

    • Il a fait dévier la conversation sur un sujet plus léger. (Anh ta đã lái cuộc trò chuyện sang một chủ đề nhẹ nhàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Déviation (danh từ giống cái): Sự lệch hướng, sự trệch đi; đoạn đường vòng.

    • Une déviation est mise en place à cause des travaux. (Một đoạn đường vòng được thiết lập do có công trình.)
  • Déviant, déviante (tính từ): Lệch lạc, sai lệch (so với chuẩn mực xã hội).

    • un comportement déviant (một hành vi lệch lạc)
Từ đồng nghĩa
  • S'écarter: Đi chệch ra, rời xa.
  • Dériver: Trôi dạt, xa rời (nghĩa bóng).
  • Détourner: Làm chệch hướng, chuyển hướng (thường chủ ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các nghĩa thường được thể hiện qua động từ kết hợp với giới từ.) - Dévier de + [danh từ]: Đi chệch khỏi (một cái gì đó). - dévier de la vérité (sai lệch khỏi sự thật) - dévier de son objectif (đi chệch khỏi mục tiêu của mình)

Thành ngữ liên quan
  • Ne pas dévier d'une ligne: Không đi chệch một li, rất kiên định.
    • Il suit son plan sans dévier d'une ligne. (Anh ấy theo đuổi kế hoạch của mình không đi chệch một li.)
dévier

Le conducteur doit dévier pour éviter un nid-de-poule sur la route.

nội động từ
  1. lệch, trệch
    • Dévier de sa direction
      lệch hướng
    • Dévier du droit chemin
      trệch con đường thẳng, trệch chính đạo
ngoại động từ
  1. làm lệch, làm trệch hướng
  2. (giao thông) cho rẽ (sang đường rẽ)