devoir
/'devwɑ:/
Học thuậtThân thiện
Từ "devoir" trong tiếng Pháp có nhiều nghĩa và cách sử dụng đa dạng, có thể được hiểu như sau:
1. Định nghĩa
- Devoir (động từ): có nghĩa là "nợ", "có bổn phận", hoặc "phải làm gì đó".
- Devoir (danh từ): có nghĩa là "bổn phận", "nghĩa vụ", "nhiệm vụ", hoặc "bài tập" (trong ngữ cảnh học tập).
2. Cách sử dụng và ví dụ
Ngoại động từ:
- nợ:
- Je dois mille francs à mon ami. (Tôi nợ bạn tôi một nghìn frăng.)
- có bổn phận:
- Un enfant doit le respect à ses parents. (Đứa trẻ có bổn phận tôn kính cha mẹ.)
- On doit respecter les vieillards. (Người ta phải kính trọng người già.)
Chắc là, có lẽ:
- Il doit être marié déjà. (Chắc là hắn đã có vợ rồi.)
Nghĩa vụ, trách nhiệm:
- Le devoir de citoyen est de voter. (Nghĩa vụ của công dân là đi bầu.)
- Les devoirs des élèves sont à rendre demain. (Các bài tập của học sinh phải nộp vào ngày mai.)
Cụm từ và idioms:
- Devoir conjugal (nghĩa vụ vợ chồng).
- Devoir filial (đạo làm con).
- Se mettre en devoir de (chuẩn bị để làm gì đó).
3. Biến thể và từ gần giống
Devoir có thể chia theo thì và ngôi khác nhau:
- Je dois (Tôi phải),
- Tu dois (Bạn phải),
- Il/Elle doit (Anh/Cô ấy phải),
- Nous devons (Chúng tôi phải),
- Vous devez (Các bạn phải),
- Ils/Elles doivent (Họ phải).
Đồng nghĩa:
- Obligation (nghĩa vụ),
- Responsabilité (trách nhiệm).
4. Một số cách sử dụng nâng cao
- Devoir tribut:
- Une femme doit toujours tribut à la mode. (Phụ nữ bao giờ cũng không tránh được mốt.)
- Dussé-je / Dût-il:
- Các cấu trúc này thể hiện một điều kiện, ví dụ: Dussé-je partir seul, je le ferai. (Dù tôi có phải đi một mình, tôi cũng sẽ làm điều đó.)
5. Ngoài lề
- Cách diễn đạt liên quan:
- Aller rendre ses devoirs à quelqu'un (đi chào hỏi ai, đến thăm hỏi ai).
- Derniers devoirs (tang lễ).
Tóm lại
Từ "devoir" rất phong phú và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể hiện nghĩa vụ, trách nhiệm cho đến việc diễn tả một khả năng hoặc sự chắc chắn.
ngoại động từ
- nợ
- Devoir mille francsnợ một nghìn frăng
- nhờ
- Devoir la vie à quelqu'unnhờ ai mà sống
- có bổn phận phải
- Un enfant doit le respect à ses parentscon có bổn phận tôn kính cha mẹ
- On doit respecter les vieillardsngười ta phải kính trọng người già
- chắc là, có lẽ
- Il doit être marié déjàcó lẽ hắn đã có vợ rồi, chắc là hắn đã có vợ rồi
- devoir denhờ có... mà
- Je lui dois d'être encore de ce mondenhờ có ông ấy mà tôi còn sống
- devoir tribut(từ cũ, nghĩa cũ) không tránh được
- Une femme doit toujours tribut à la modephụ nữ bao giờ cũng không tránh được mốt
- dussé-jedù tôi có phải
- dût-ildù nó có phải
- n'en devoir guèrekhông kém, không thua
danh từ giống đực
- bổ phận, nghĩa vụ, nhiệm vụ
- bài làm (của học sinh)
- (số nhiều) lời chào hỏi, lời thăm hỏi
- Aller rendre ses devoirs à quelqu'unđi chào hỏi ai, đến thăm hỏi ai
- derniers devoirstang lễ
- devoir conjugalnghĩa vợ chồng
- devoir filialđạo làm con
- se mettre en devoir dechuẩn bị để