défier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thách, thách thức: Hành động mời gọi hoặc yêu cầu ai đó làm một điều đó khó khăn, nguy hiểm hoặc cạnh tranh để chứng tỏ khả năng.
    • Không sợ, bất chấp: Hành động đối mặt với một điều đó đáng sợ hoặc nguy hiểm một cách can đảm, tỏ ra không e ngại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a défié son rival en duel. (Anh ấy đã thách đấu tay đôi với đối thủ của mình.)
    • Je te défie de résoudre cette énigme en une minute ! (Tôi thách cậu giải được câu đố này trong một phút!)
    • Cette entreprise défie la concurrence avec ses prix bas. (Công ty này bất chấp sự cạnh tranh với mức giá thấp của mình.)
    • Les pompiers défient le danger pour sauver des vies. (Những lính cứu hỏa bất chấp nguy hiểm để cứu sống con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Défier le bon sens": Làm điều đó trái với lẽ thường, phi lý.

    • Son explication défie le bon sens. (Lời giải thích của anh ta trái với lẽ thường.)
  • "Défier la mort": Đối mặt với cái chết một cách can đảm, liều lĩnh.

    • Les alpinistes ont défié la mort pour atteindre le sommet. (Những nhà leo núi đã liều mạng để chinh phục đỉnh cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Défi (danh từ): Sự thách thức, lời thách thức.

    • Relever un défi (Chấp nhận một thách thức)
  • Défiant(e) (tính từ): Thách thức, thách đố; tỏ vẻ bất chấp, ngang ngược.

    • Un regard défiant (Một cái nhìn thách thức)
Từ đồng nghĩa
  • Provoquer: Khiêu khích, thách thức (nhấn mạnh đến hành động gây hấn).
  • Braver: Thách thức, coi thường (đặc biệt dùng cho nguy hiểm, khó khăn).
  • Narguer: Chế nhạo, thách thức (với ý chế giễu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được thể hiện qua các cách dùng với giới từ.) - Défier quelqu'un à + [infinitif]: Thách ai làm gì. - Il m'a défié à la course. (Hắn thách tôi chạy đua.)

  • Défier quelqu'un de + [infinitif]: Thách ai làm gì (cách dùng phổ biến hơn).
    • Je te défie de le prouver ! (Tao thách mày chứng minh điều đó!)
Thành ngữ liên quan
  • À défier toute concurrence: (Với mức giá) rất hời, không đâu cạnh tranh được.

    • Des produits de qualité à des prix qui défient toute concurrence. (Những sản phẩm chất lượng với mức giá không đâu cạnh tranh được.)
  • Défier les lois de la pesanteur/physique: Làm điều đó có vẻ như bất chấp các định luật tự nhiên.

    • Ce cascadeur défie les lois de la pesanteur. (Người diễn viên đóng thế này dường như bất chấp định luật trọng lực.)
ngoại động từ
  1. thách, thách thức.
    • Défier quelqu'un de faire quelque chose
      thách ai làm việc gì.
  2. không sợ, bất chấp.
    • Prix qui défient toute concourrence
      giá (hời) bất chấp mọi sự cạnh tranh.
    • Défier le danger
      bất chấp nguy hiểm.