day-after-day

Học thuật
Thân thiện
day-after-day

The day-after-day routine of watering the plants kept the garden thriving.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảy ra hàng ngày, lặp đi lặp lại mỗi ngày: "day-after-day" mô tả một sự việc, hành động hoặc tình trạng diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ, ngày này qua ngày khác. nhấn mạnh tính chất đều đặn đơn điệu của sự lặp lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The day-after-day grind of the factory work was exhausting. (Công việc nhà máy lặp đi lặp lại ngày này qua ngày khác thật mệt mỏi.)
    • She faced the day-after-day challenge of caring for her sick mother. ( ấy đối mặt với thử thách chăm sóc mẹ bị bệnh xảy ra hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "day-after-day struggle": cuộc đấu tranh hàng ngày, liên tục.

    • The refugees' day-after-day struggle for survival was heartbreaking. (Cuộc đấu tranh hàng ngày để sinh tồn của những người tị nạn thật đau lòng.)
  • "day-after-day routine": thói quen lặp lại mỗi ngày.

    • He longed to escape the boring day-after-day routine. (Anh ấy khao khát thoát khỏi thói quen nhàm chán lặp lại mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Daily (adj): hàng ngày. (Từ này phổ biến trung lập hơn, trong khi "day-after-day" thường mang sắc thái nhấn mạnh sự đơn điệu hoặc mệt mỏi.)

    • daily newspaper (báo hàng ngày)
  • Day-to-day (adj): hàng ngày, thường nhật (thường dùng để mô tả các hoạt động, vấn đề hoặc sự tồn tại thông thường).

    • day-to-day operations (hoạt động thường nhật)
Từ đồng nghĩa
  • Everyday: hàng ngày, thường ngày.
  • Day in, day out: ngày này qua ngày khác (thành ngữ, nhấn mạnh sự lặp lại không thay đổi).
  • Continual: liên tục (không nhất thiết chỉ hàng ngày, không ngừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm từ "day-after-day".)

Thành ngữ liên quan
  • Day in, day out: Ngày này qua ngày khác (một cách không thay đổi, thường nhàm chán).
    • He does the same job, day in, day out. (Anh ta làm cùng một công việc, ngày này qua ngày khác.)
day-after-day

The day-after-day routine of watering the plants kept the garden thriving.

Adjective
  1. xảy ra hàng ngày

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự