day-to-day
/'deitə'dei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hằng ngày, thường ngày: Chỉ những việc xảy ra, được thực hiện hoặc liên quan đến từng ngày một trong một chuỗi thời gian liên tục. Nó nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và thông thường.
- Trong khoảng một ngày: Chỉ những hoạt động hoặc kế hoạch được tổ chức hoặc thay đổi với đơn vị thời gian là một ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her day-to-day responsibilities include answering emails and managing the schedule. (Trách nhiệm hằng ngày của cô ấy bao gồm trả lời email và quản lý lịch trình.)
- We deal with problems on a day-to-day basis. (Chúng tôi giải quyết các vấn đề theo từng ngày một.)
- The manager is responsible for the day-to-day operations of the store. (Người quản lý chịu trách nhiệm cho hoạt động thường ngày của cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"day-to-day running/management": việc điều hành/quản lý thường nhật.
- He handles the day-to-day running of the family business. (Anh ấy đảm nhiệm việc điều hành thường nhật của doanh nghiệp gia đình.)
"day-to-day life": cuộc sống thường ngày.
- The book describes the day-to-day life of a farmer in the 19th century. (Cuốn sách mô tả cuộc sống thường ngày của một nông dân ở thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Daily (adj, adv): hằng ngày. Từ này đồng nghĩa gần nhất với "day-to-day" nhưng thường mang tính khách quan hơn, ít nhấn mạnh vào tính chất thường nhật và liên tục hơn.
- a daily newspaper (một tờ báo hằng ngày)
Từ đồng nghĩa
- Everyday: thường ngày, bình thường.
- Routine: theo thói quen, thường lệ.
- Ordinary: bình thường, thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "day-to-day" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- Take it day by day: Sống hoặc đối mặt với mọi thứ từng ngày một, không lo lắng quá xa về tương lai.
- After the accident, she's just taking it day by day. (Sau vụ tai nạn, cô ấy chỉ sống từng ngày một.)
tính từ
- hằng ngày, thường ngày
- trong khoảng một ngày