daily

/'deili/
Học thuật
Thân thiện
daily

She reads the daily newspaper with her morning coffee.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:

    • Hằng ngày, mỗi ngày: Chỉ điều đó xảy ra, được thực hiện hoặc liên quan đến mỗi ngày.
    • Thông thường, hàng ngày: Chỉ điều đó thuộc về hoặc phù hợp với các hoạt động thường nhật, thông thường.
  2. Danh từ:

    • Báo hàng ngày: Một tờ báo được xuất bản phát hành mỗi ngày.
    • Người giúp việc theo ngày: (Thông tục) Một người, thường phụ nữ, đến làm việc giúp việc nhà tại một gia đình được trả công theo ngày.
dụ sử dụng
  • Tính từ & Phó từ:

    • She checks her email on a daily basis. ( ấy kiểm tra email hàng ngày.)
    • Taking a walk is part of my daily routine. (Đi bộ một phần thói quen hàng ngày của tôi.)
    • The medicine should be taken twice daily. (Thuốc nên được uống hai lần mỗi ngày.)
  • Danh từ:

    • I read about the event in the daily. (Tôi đọc về sự kiện trên tờ báo hàng ngày.)
    • Their family hires a daily to help with cleaning. (Gia đình họ thuê một người giúp việc theo ngày để hỗ trợ dọn dẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "daily bread": miếng ăn hàng ngày, nguồn thu nhập hoặc thức ăn cần thiết cho cuộc sống thường nhật.

    • He works hard to earn his daily bread. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm miếng ăn hàng ngày.)
  • "daily grind": công việc hàng ngày nhàm chán lặp đi lặp lại.

    • She needed a vacation to escape the daily grind. ( ấy cần một kỳ nghỉ để thoát khỏi guồng quay công việc nhàm chán hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Day-to-day (adj): hàng ngày, thường nhật (nhấn mạnh tính chất thường xuyên, liên tục).

    • He manages the day-to-day operations. (Anh ấy quản lý các hoạt động thường nhật.)
  • Everyday (adj): thông thường, hàng ngày (thường dùng để mô tả những thứ bình thường, không đặc biệt).

    • She wears everyday clothes to work. ( ấy mặc quần áo thường ngày để đi làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Everyday (adj): hàng ngày, thường nhật.
  • Day-to-day (adj): từng ngày một, thường xuyên.
  • Regular (adj): đều đặn, thường xuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "daily" chủ yếu tính từ, phó từ danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Daily dozen: (nghĩa đen: bài tập hàng ngày) bài tập thể dục buổi sáng.
    • He starts his morning with his daily dozen. (Anh ấy bắt đầu buổi sáng với bài tập thể dục thường lệ.)
daily

She reads the daily newspaper with her morning coffee.

tính từ & phó từ
  1. hằng ngày
    • one's daily bread
      miếng ăn hằng ngày
    • most newspapers appear daily
      hầu hết các báo đều xuất bản hằng ngày
danh từ
  1. báo hàng ngày
  2. (thông tục) người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà