daily

/'deili/
tính từ & phó từ
  1. hằng ngày
    • one's daily bread
      miếng ăn hằng ngày
    • most newspapers appear daily
      hầu hết các báo đều xuất bản hằng ngày
danh từ
  1. báo hàng ngày
  2. (thông tục) người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

daily
She reads the daily newspaper with her morning coffee.