daydream

daydream

She sat at her desk, daydreaming about a sunny beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự mơ màng, mộng lúc thức: "daydream" chỉ trạng thái mơ màng, suy nghĩ vẩn hoặc tưởng tượng ra những điều không thật trong khi đang thức.
    • Giấc mơ giữa ban ngày: Một chuỗi suy nghĩ hoặc hình ảnh tưởng tượng xảy ra khi một người đang thức nhưng không tập trung vào thực tại.
  2. Động từ:

    • Mơ màng, mộng : Hành động đắm chìm trong những suy nghĩ mơ mộng, tưởng tượng khi đang thức.
    • Tưởng tượng viển vông: Nghĩ về những điều thú vị hoặc lý tưởng không cơ sở thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She had a pleasant daydream about winning the lottery. ( ấy một giấc mơ màng dễ chịu về việc trúng số.)
    • His daydream was interrupted by the teacher's voice. (Giấc mơ giữa ban ngày của anh ấy bị gián đoạn bởi giọng nói của giáo viên.)
  • Động từ:

    • He often daydreams during class instead of listening. (Anh ấy thường mơ màng trong giờ học thay vì lắng nghe.)
    • She looked out the window, daydreaming about her upcoming vacation. ( ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, mơ màng về kỳ nghỉ sắp tới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be lost in a daydream": đắm chìm trong mơ mộng, không để ý đến thực tại.

    • He was so lost in a daydream that he didn't hear the phone ring. (Anh ấy đắm chìm trong mơ mộng đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông điện thoại.)
  • "to snap out of a daydream": thoát khỏi trạng thái mơ màng.

    • She had to snap out of her daydream to focus on the meeting. ( ấy phải thoát khỏi trạng thái mơ màng để tập trung vào cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Daydreamer (danh từ): người hay mơ màng.
    • He is a daydreamer who often imagines himself as a famous artist. (Anh ấy một người hay mơ màng, thường tưởng tượng mình một nghệ sĩ nổi tiếng.)
  • Daydreaming (danh từ/động từ hiện tại phân từ): hành động mơ màng.
    • Daydreaming can be a way to relax the mind. (Mơ màng có thể một cách để thư giãn tâm trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Fantasy: sự tưởng tượng, mơ mộng (thường mang tính chất xa rời thực tế).
  • Reverie: trạng thái mơ màng, suy tư lãng mạn.
  • Musings: những suy nghĩ vẩn , mơ mộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Daydream about (something): mơ màng về điều đó.
    • She often daydreams about traveling the world. ( ấy thường mơ màng về việc đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Building castles in the air": xây lâu đài trên không, chỉ việc mơ mộng viển vông.
    • Stop building castles in the air and focus on your real goals. (Đừng mơ mộng viển vông nữa, hãy tập trung vào mục tiêu thực tế của bạn.)