dart

/dɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
dart

A hummingbird darts among the flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mũi tên phóng, phi tiêu: Một vật nhỏ, nhọn, thường cánhđuôi, được ném hoặc bắn ra.
    • Sự lao tới, sự phóng tới nhanh đột ngột: Một chuyển động nhanh, thẳng bất ngờ về một hướng.
    • (Số nhiều, darts) Môn thể thao ném phi tiêu: Một trò chơi trong đó người chơi ném những chiếc phi tiêu nhỏ vào một bảng hình tròn ghi điểm.
  2. Động từ:

    • Lao tới, phóng tới nhanh đột ngột: Di chuyển hoặc di chuyển cái đó một cách nhanh chóng, sắc nét bất ngờ.
    • Ném, phóng mạnh: Đưa một vật ra ngoài với tốc độ lực mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He threw the dart and hit the bullseye. (Anh ấy ném phi tiêu trúng hồng tâm.)
    • The rabbit made a sudden dart into its burrow. (Con thỏ đột nhiên lao vào hang.)
    • We play darts every Thursday at the pub. (Chúng tôi chơi ném phi tiêu vào mỗi thứ Năm tại quán rượu.)
  • Động từ:

    • The lizard darted under the rock. (Con thằn lằn lao xuống dưới tảng đá.)
    • She darted an angry look at him. ( ấy liếc anh ta một cái nhìn giận dữ.)
    • The fish darted away when it saw the shadow. (Con phóng đi mất khi nhìn thấy bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dart a glance/look at someone": liếc nhanh, nhìn thoáng qua ai đó (thường thể hiện cảm xúc mạnh như tức giận, lo lắng).

    • He darted a suspicious glance around the room. (Anh ta liếc nhìn quanh phòng một cách đầy nghi ngờ.)
  • "to make a dart for something": lao nhanh về phía cái đó.

    • When the bell rang, the children made a dart for the door. (Khi chuông reo, trẻ lao về phía cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dartboard (n): Bảng ném phi tiêu, thường các vòng tròn đồng tâm ghi điểm số.
  • Dart gun (n): Súng bắn phi tiêu (thường đồ chơi).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật): missile (tên lửa, vật phóng), projectile (đạn, vật được bắn/phóng đi).
  • Danh từ (chuyển động): dash (sự lao tới), rush (sự xông lên), sprint (sự chạy nước rút).
  • Động từ: dash (lao tới), bolt (phóng vụt đi), flash (lóe lên, lao qua), streak (vụt qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dart about/around: Lao đi lao lại, di chuyển nhanh không theo hướng cố định.

    • Dragonflies were darting about over the pond. (Những con chuồn chuồn đang lao vụt quanh trên mặt ao.)
  • Dart in/out: Lao vào/lao ra một cách nhanh chóng.

    • The cat darted out from under the car. (Con mèo lao ra từ dưới gầm xe.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dart" một cách độc lập.)

dart

A hummingbird darts among the flowers.

danh từ
  1. mũi tên phóng, phi tiêu; cái lao, ngọn mác
  2. (số nhiều) trò chơi ném phi tiêu (của trẻ con)
  3. (động vật học) ngòi nọc
  4. sự lao tới, sự phóng tới
    • to make a dart at
      lao tới, xông tới
động từ
  1. ném mạnh, bắn, phóng ra, lao, lao tới
    • to dart a spear at the tiger
      phóng ngọn lao vào con hổ
    • to dart across the road
      lao qua đường
    • eyes dart flashes of anger
      mắc quắc lên giận dữ

Idioms

  • to dart down (downwards)
    lao xuống, đâm bổ xuống (máy bay...)