dart
/dɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mũi tên phóng, phi tiêu: Một vật nhỏ, nhọn, thường có cánh ở đuôi, được ném hoặc bắn ra.
- Sự lao tới, sự phóng tới nhanh và đột ngột: Một chuyển động nhanh, thẳng và bất ngờ về một hướng.
- (Số nhiều, darts) Môn thể thao ném phi tiêu: Một trò chơi trong đó người chơi ném những chiếc phi tiêu nhỏ vào một bảng hình tròn có ghi điểm.
Động từ:
- Lao tới, phóng tới nhanh và đột ngột: Di chuyển hoặc di chuyển cái gì đó một cách nhanh chóng, sắc nét và bất ngờ.
- Ném, phóng mạnh: Đưa một vật ra ngoài với tốc độ và lực mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He threw the dart and hit the bullseye. (Anh ấy ném phi tiêu và trúng hồng tâm.)
- The rabbit made a sudden dart into its burrow. (Con thỏ đột nhiên lao vào hang.)
- We play darts every Thursday at the pub. (Chúng tôi chơi ném phi tiêu vào mỗi thứ Năm tại quán rượu.)
Động từ:
- The lizard darted under the rock. (Con thằn lằn lao xuống dưới tảng đá.)
- She darted an angry look at him. (Cô ấy liếc anh ta một cái nhìn giận dữ.)
- The fish darted away when it saw the shadow. (Con cá phóng đi mất khi nhìn thấy bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dart a glance/look at someone": liếc nhanh, nhìn thoáng qua ai đó (thường thể hiện cảm xúc mạnh như tức giận, lo lắng).
- He darted a suspicious glance around the room. (Anh ta liếc nhìn quanh phòng một cách đầy nghi ngờ.)
"to make a dart for something": lao nhanh về phía cái gì đó.
- When the bell rang, the children made a dart for the door. (Khi chuông reo, lũ trẻ lao về phía cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dartboard (n): Bảng ném phi tiêu, thường có các vòng tròn đồng tâm và ghi điểm số.
- Dart gun (n): Súng bắn phi tiêu (thường là đồ chơi).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật): missile (tên lửa, vật phóng), projectile (đạn, vật được bắn/phóng đi).
- Danh từ (chuyển động): dash (sự lao tới), rush (sự xông lên), sprint (sự chạy nước rút).
- Động từ: dash (lao tới), bolt (phóng vụt đi), flash (lóe lên, lao qua), streak (vụt qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dart about/around: Lao đi lao lại, di chuyển nhanh và không theo hướng cố định.
- Dragonflies were darting about over the pond. (Những con chuồn chuồn đang lao vụt quanh trên mặt ao.)
Dart in/out: Lao vào/lao ra một cách nhanh chóng.
- The cat darted out from under the car. (Con mèo lao ra từ dưới gầm xe.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dart" một cách độc lập.)
danh từ
- mũi tên phóng, phi tiêu; cái lao, ngọn mác
- (số nhiều) trò chơi ném phi tiêu (của trẻ con)
- (động vật học) ngòi nọc
- sự lao tới, sự phóng tới
- to make a dart atlao tới, xông tới
động từ
- ném mạnh, bắn, phóng ra, lao, lao tới
- to dart a spear at the tigerphóng ngọn lao vào con hổ
- to dart across the roadlao qua đường
- eyes dart flashes of angermắc quắc lên giận dữ
Idioms
- to dart down (downwards)lao xuống, đâm bổ xuống (máy bay...)