deathless

/'deθlis/
Học thuật
Thân thiện
deathless

His deathless fame is celebrated in stories and songs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất tử, bất diệt, sống mãi: Dùng để mô tả thứ đó tồn tại vĩnh viễn, không bao giờ chết đi hoặc kết thúc, thường về danh tiếng, tác phẩm nghệ thuật, hoặc di sản tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet achieved deathless fame with his epic verses. (Nhà thơ đã đạt được danh tiếng bất tử với những vần thơ sử thi của mình.)
    • She created a deathless work of art that inspires generations. ( ấy đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật bất diệt truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.)
    • Their deathless love story is told in many songs. (Câu chuyện tình yêu bất tử của họ được kể trong nhiều bài hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deathless prose": văn xuôi bất hủ, văn xuôi giá trị vĩnh cửu.

    • The author is known for his deathless prose. (Tác giả được biết đến với những áng văn xuôi bất hủ của mình.)
  • "deathless memory": ký ức sống mãi, không bao giờ phai mờ.

    • He left a deathless memory in the hearts of his students. (Ông ấy để lại một ký ức sống mãi trong lòng các học trò.)
Biến thể từ gần giống
  • Immortal (adj): bất tử, bất diệt (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • immortal soul (linh hồn bất tử)
  • Undying (adj): không bao giờ tắt, vĩnh cửu (nhấn mạnh vào sự không suy giảm, như lòng trung thành, tình yêu).

    • undying loyalty (lòng trung thành vĩnh cửu)
  • Everlasting (adj): vĩnh cửu, đời đời (nhấn mạnh thời gian kéo dài vô tận).

    • everlasting peace (nền hòa bình vĩnh cửu)
Từ đồng nghĩa
  • Immortal: bất tử.
  • Eternal: vĩnh cửu, vĩnh hằng.
  • Perpetual: vĩnh viễn, liên tục.
  • Enduring: trường tồn, lâu dài.
Từ trái nghĩa
  • Mortal: phải chết, tử vong.
  • Temporary: tạm thời.
  • Ephemeral: ngắn ngủi, phù du.
  • Fleeting: thoáng qua.
Lưu ý sử dụng
  • Từ deathless mang sắc thái trang trọng, văn chương. thường được dùng trong văn viết hoặc các bài phát biểu trang trọng để ca ngợi những giá trị vĩnh cửu.
  • Từ này hiếm khi dùng trong hội thoại thông thường. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như immortal hoặc famous forever có thể phổ biến hơn.
  • Deathless thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như (danh tiếng), (vinh quang), (ký ức), (tác phẩm).
deathless

His deathless fame is celebrated in stories and songs.

tính từ
  1. không chết, bất tử, bất diệt, sống mãi, đời đời
    • deathless fame
      danh tiếng đời đời

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "deathless"