deathless

/'deθlis/
tính từ
  1. không chết, bất tử, bất diệt, sống mãi, đời đời
    • deathless fame
      danh tiếng đời đời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "deathless"

deathless
His deathless fame is celebrated in stories and songs.