debonair
/,debə'neə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lịch lãm, thanh lịch: Chỉ một người đàn ông có phong cách tinh tế, tự tin và quyến rũ, thường liên quan đến vẻ ngoài và cách cư xử.
- Vui vẻ, phóng khoáng: Chỉ thái độ thoải mái, vô tư và không lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is known as a debonair gentleman who always dresses impeccably. (Anh ấy được biết đến như một quý ông lịch lãm, luôn ăn mặc chỉn chu.)
- Despite the pressure, he maintained a debonair attitude throughout the meeting. (Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn giữ thái độ phóng khoáng trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"debonair charm": sự quyến rũ lịch lãm.
- The actor was famous for his debonair charm in classic films. (Nam diễn viên nổi tiếng với sự quyến rũ lịch lãm trong các bộ phim cổ điển.)
"debonair manner": cử chỉ/tác phong lịch lãm.
- He greeted everyone with a debonair manner that put them at ease. (Anh ấy chào mọi người với tác phong lịch lãm khiến họ cảm thấy thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Debonaire (adj): Cách viết biến thể khác của "debonair", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Suave: lịch thiệp, tao nhã.
- Urbane: lịch sự, có văn hoá (thường chỉ người thành thị).
- Jaunty: vui vẻ, tự tin (trong dáng vẻ).
Từ trái nghĩa
- Uncouth: thô lỗ, không lịch sự.
- Awkward: vụng về, lúng túng.
tính từ
- vui vẻ, vui tính; hoà nhã
- phóng khoáng