debonair

/,debə'neə/
Học thuật
Thân thiện
debonair

A debonair gentleman tips his hat with a smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lịch lãm, thanh lịch: Chỉ một người đàn ông phong cách tinh tế, tự tin quyến rũ, thường liên quan đến vẻ ngoài cách cư xử.
    • Vui vẻ, phóng khoáng: Chỉ thái độ thoải mái, vô tư không lo lắng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is known as a debonair gentleman who always dresses impeccably. (Anh ấy được biết đến như một quý ông lịch lãm, luôn ăn mặc chỉn chu.)
    • Despite the pressure, he maintained a debonair attitude throughout the meeting. (Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn giữ thái độ phóng khoáng trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "debonair charm": sự quyến rũ lịch lãm.

    • The actor was famous for his debonair charm in classic films. (Nam diễn viên nổi tiếng với sự quyến rũ lịch lãm trong các bộ phim cổ điển.)
  • "debonair manner": cử chỉ/tác phong lịch lãm.

    • He greeted everyone with a debonair manner that put them at ease. (Anh ấy chào mọi người với tác phong lịch lãm khiến họ cảm thấy thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Debonaire (adj): Cách viết biến thể khác của "debonair", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Suave: lịch thiệp, tao nhã.
  • Urbane: lịch sự, văn hoá (thường chỉ người thành thị).
  • Jaunty: vui vẻ, tự tin (trong dáng vẻ).
Từ trái nghĩa
  • Uncouth: thô lỗ, không lịch sự.
  • Awkward: vụng về, lúng túng.
debonair

A debonair gentleman tips his hat with a smile.

tính từ
  1. vui vẻ, vui tính; hoà nhã
  2. phóng khoáng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự