chipper
/'tʃipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui vẻ, hoạt bát, phấn chấn: Trạng thái cảm thấy hoặc thể hiện sự lạc quan, vui tươi và tràn đầy năng lượng.
- Tự tin, hăm hở: Có vẻ ngoài tự tin và sẵn sàng cho hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite the early hour, she was remarkably chipper. (Bất chấp giờ sáng sớm, cô ấy vui vẻ một cách đáng kinh ngạc.)
- He gave a chipper wave as he walked into the office. (Anh ấy vẫy tay một cách hăm hở khi bước vào văn phòng.)
- The team was in a chipper mood after the win. (Tâm trạng của cả đội rất phấn chấn sau chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to chipper up" (nội động từ, cổ/ít dùng): trở nên vui vẻ hoặc hăng hái hơn.
- He managed to chipper up after hearing the good news. (Anh ấy đã trở nên vui vẻ hơn sau khi nghe tin tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chirp (động từ): hót líu lo (chim), nói giọng vui vẻ, the thé.
- The birds chirped at dawn. (Những con chim hót líu lo vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
- Cheerful: vui vẻ, phấn khởi.
- Jaunty: vui vẻ, tự tin, hăm hở.
- Brisk: nhanh nhẹn, hoạt bát.
- Lively: sống động, hoạt bát.
Từ trái nghĩa
- Gloomy: ảm đạm, u sầu.
- Lethargic: uể oải, thiếu năng lượng.
- Depressed: chán nản, suy sụp.
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vui vẻ, hoạt bát
nội động từ
- (như) chirp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (to chipper up) hăng hái lên, vui vẻ lên