chipper

/'tʃipə/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vui vẻ, hoạt bát
nội động từ
  1. (như) chirp
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (to chipper up) hăng hái lên, vui vẻ lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "chipper"

chipper
He looked quite chipper in his new hat and coat.