pour
/pɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Rót, đổ, giội, trút: Hành động làm cho chất lỏng hoặc vật nhỏ, rời chảy từ vật chứa này sang vật chứa khác hoặc xuống một bề mặt.
- Thổ lộ, bộc lộ, trút ra (nghĩa bóng): Nói ra hoặc thể hiện cảm xúc, suy nghĩ một cách dồn dập và chân thành.
Nội động từ:
- Đổ, chảy tràn: Chỉ sự chảy mạnh và liên tục của chất lỏng.
- Mưa như trút: Mưa rất to và nặng hạt.
- Đổ về, kéo đến (đám đông): Di chuyển với số lượng lớn và liên tục.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She poured the tea into a cup. (Cô ấy rót trà vào tách.)
- The factory poured waste into the river. (Nhà máy đổ chất thải ra sông.)
- He poured his heart out to his best friend. (Anh ấy đã trút hết nỗi lòng với người bạn thân nhất.)
Nội động từ:
- Water poured from the broken pipe. (Nước chảy tràn ra từ đường ống vỡ.)
- Look outside! It's pouring. (Nhìn ra ngoài kìa! Trời đang mưa như trút.)
- Fans poured into the stadium before the match. (Người hâm mộ đổ về sân vận động trước trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pour cold water on something" (thành ngữ): làm nguội lòng nhiệt tình, phản đối hoặc làm giảm sự hào hứng về một ý tưởng.
- He poured cold water on our plan to start a business. (Anh ta đã giội gáo nước lạnh vào kế hoạch khởi nghiệp của chúng tôi.)
"pour oil on troubled waters" (thành ngữ): dùng lời lẽ nhẹ nhàng, khôn khéo để làm dịu một cuộc tranh cãi hoặc tình huống căng thẳng.
- She's good at pouring oil on troubled waters during team conflicts. (Cô ấy giỏi xoa dịu những căng thẳng trong nhóm khi có mâu thuẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pourer (danh từ): người rót; vật dùng để rót (như bình rót rượu).
- Pouring (tính từ): mô tả mưa rất to. (Một ngày mưa như trút nước.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: Decant (rót nhẹ nhàng, gạn), tip (đổ, nghiêng đổ), spill (làm đổ, tràn).
- Nội động từ (mưa): Rain heavily, bucket down (mưa xối xả).
- Nội động từ (đám đông): Stream (chảy thành dòng), flood in (tràn vào), swarm (kéo đến đông đảo).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Pour forth: tuôn ra, trào ra (chất lỏng, lời nói, cảm xúc).
- The crowd poured forth from the exits. (Đám đông tuôn ra từ các lối thoát.)
- Pour in: đổ dồn về, tràn vào (thư từ, đơn đặt hàng, người).
- Donations poured in after the disaster was announced. (Các khoản quyên góp đổ dồn về sau khi thảm họa được công bố.)
- Pour out: rót ra; trút ra, bày tỏ hết (cảm xúc).
- She poured out a glass of juice for everyone. (Cô ấy rót một ly nước trái cây cho mỗi người.)
- He poured out his worries to the counselor. (Anh ấy đã trút bỏ hết những lo lắng của mình với chuyên gia tư vấn.)
Thành ngữ liên quan
- "It never rains but it pours": Họa vô đơn chí (Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí).
- First my car broke down, and then I lost my wallet. It never rains but it pours! (Đầu tiên xe tôi hỏng, sau đó tôi lại mất ví. Đúng là họa vô đơn chí!)
ngoại động từ
- rót, đổ, giội, trút
- to pour coffee into cupsrót cà phê vào tách
- river pours itself into the seasông đổ ra biển
- to pour cold water on someone's enthusiasm(nghĩa bóng) giội gáo nước lạnh vào nhiệt tình của ai
- (nghĩa bóng) thổ lộ, bộc lộ, trút ra
- to pour one's sorrows into somebody's heartthổ lộ hết nỗi buồn với ai
nội động từ
- đổ, chảy tràn
- ((thường) + down) mưa như trút
- it is pouring; it is pouring down; it is pouring with rainmưa như trút
Idioms
- to pour forthđổ ra, rót ra, làm chảy tràn ra; chảy tràn ra (nước...)
- to pour inđổ vào, trào vào, đổ dồn về, trào về
- to pour out nh to pour forth to pour oil upon troubled waters(nghĩa bóng) lấy lời lẽ nhẹ nhàng mà khuyên nhủ cho an tâm (mà làm nguôi cơn giận...)
- it never rains but it poursphúc bất trùng lai hoạ vô đơn chí
danh từ
- trận mưa như trút
- mẻ chảy (mẻ gang, thép... chảy ở lò ra)