decayed

Adjective
  1. bị hỏng, mục nát, thối rữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "decayed"

decayed
The old wooden fence has decayed and fallen over.