decayed

Học thuật
Thân thiện
decayed

The old wooden fence has decayed and fallen over.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị hỏng, mục nát, thối rữa: Trạng thái của một vật chất hữu cơ (như gỗ, thực phẩm, răng) đang bị phân hủy, hư hỏng dần do tác động của vi khuẩn, nấm mốc, hoặc thời gian, dẫn đến cấu trúc bị yếu đi, mất đi hình dạng tính chất ban đầu.
    • Suy tàn, suy đồi: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để mô tả một tình trạng, thể chế, hoặc phong cách đã xuống cấp, không còn sức sống hoặc sự thịnh vượng như trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The decayed wood crumbled in my hands. (Miếng gỗ mục nát vỡ vụn trong tay tôi.)
    • He had to have a decayed tooth removed. (Anh ấy phải nhổ một chiếc răng bị sâu hỏng.)
    • The smell came from a pile of decayed leaves. (Mùi hôi đến từ một đống cây thối rữa.)
    • Many historians wrote about the decayed empire. (Nhiều sử gia đã viết về đế chế đã suy tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "decayed state": tình trạng hư hỏng/mục nát.
    • The building was in a badly decayed state. (Tòa nhà đang trong tình trạng hư hỏng nghiêm trọng.)
  • "morally decayed": suy đồi về đạo đức.
    • The novel portrays a morally decayed society. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một xã hội suy đồi về đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Decay (động từ): phân hủy, mục nát, sâu răng.
    • Sugar can cause your teeth to decay. (Đường có thể khiến răng bạn bị sâu.)
  • Decay (danh từ): sự phân hủy, sự mục nát, tình trạng sâu răng.
    • The house fell into decay after years of neglect. (Ngôi nhà rơi vào tình trạng đổ nát sau nhiều năm bị bỏ bê.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotten: thối rữa, hỏng (thường dùng cho thực phẩm, gỗ).
  • Decomposed: đã bị phân hủy.
  • Putrid: thối rữa, bốc mùi hôi thối.
  • Dilapidated: đổ nát, xiêu vẹo (thường dùng cho công trình xây dựng).
Từ trái nghĩa
  • Fresh: tươi mới.
  • Intact: nguyên vẹn.
  • Sound: lành lặn, chắc chắn.
  • Preserved: được bảo quản tốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "decayed". Các cụm từ thường sử dụng động từ gốc "decay").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "decayed").

decayed

The old wooden fence has decayed and fallen over.

Adjective
  1. bị hỏng, mục nát, thối rữa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống