conclusion

/kən'klu:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
conclusion

The scientist writes the conclusion of her research paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết thúc, phần cuối: Chỉ điểm kết thúc của một sự việc, quá trình hoặc phần cuối cùng của một bài viết, bài phát biểu.
    • Sự kết luận: Chỉ ý kiến, phán quyết hoặc quyết định được đưa ra sau khi đã xem xét thông tin, lập luận hoặc bằng chứng.
    • Sự quyết định, sự giải quyết: Chỉ hành động đi đến một quyết định cuối cùng hoặc sự dàn xếp, thu xếp một vấn đề.
    • Sự ký kết: Chỉ hành động hoàn tất việc ký kết một thỏa thuận hoặc hiệp ước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conclusion of the movie was very surprising. (Phần kết của bộ phim rất bất ngờ.)
    • After reviewing the data, the scientist came to a clear conclusion. (Sau khi xem xét dữ liệu, nhà khoa học đã đi đến một kết luận rõ ràng.)
    • The conclusion of the peace treaty ended the long war. (Việc ký kết hiệp ước hòa bình đã chấm dứt cuộc chiến tranh kéo dài.)
    • The judge's conclusion was that the defendant was not guilty. (Kết luận của thẩm phán bị cáo không tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In conclusion": Dùng để giới thiệu phần cuối cùng hoặc ý kiến tổng kết trong một bài viết hoặc bài phát biểu.
    • In conclusion, I would like to thank everyone for their support. (Để kết luận, tôi xin cảm ơn mọi người sự ủng hộ.)
  • "Foregone conclusion": Một kết quả đã được dự đoán hoặc quyết định trước khi mọi sự việc diễn ra; một kết quả không thể tránh khỏi.
    • His victory was a foregone conclusion given his superior skills. (Chiến thắng của anh ấy điều có thể đoán trước được với kỹ năng vượt trội như vậy.)
  • "To jump to a conclusion": Vội vàng đưa ra kết luận chưa xem xét đầy đủ thông tin.
    • Don't jump to conclusions before hearing the full story. (Đừng vội kết luận trước khi nghe toàn bộ câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Conclude (động từ): Kết thúc; đi đến kết luận.
    • The meeting concluded at 5 PM. (Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
    • What do you conclude from this evidence? (Bạn rút ra kết luận từ bằng chứng này?)
  • Conclusive (tính từ): Mang tính kết luận, dứt khoát, thuyết phục.
    • The DNA test provided conclusive proof. (Xét nghiệm DNA đã cung cấp bằng chứng thuyết phục.)
  • Conclusively (trạng từ): Một cách dứt khoát, thuyết phục.
    • The theory was conclusively proven. (Học thuyết đó đã được chứng minh một cách thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • End (n): Sự kết thúc, điểm cuối.
  • Finale (n): Phần kết, hồi kết (thường dùng cho biểu diễn nghệ thuật).
  • Judgment (n): Sự phán xét, phán quyết.
  • Decision (n): Quyết định.
  • Resolution (n): Sự giải quyết, nghị quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "conclusion". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ "conclude".)

Thành ngữ liên quan
  • "To try conclusions with someone": (Cổ, ít dùng) Đọ sức, đọ tài với ai đó.
    • The young knight was eager to try conclusions with the champion. (Chàng hiệp sĩ trẻ háo hức muốn đọ sức với nhàđịch.)
conclusion

The scientist writes the conclusion of her research paper.

danh từ
  1. sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối
  2. sự kết luận, phần kết luận
  3. sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp
  4. sự ký kết (hiệp ước...)

Idioms

  • foregone conclusion
    một quyết định trước khi biết những yếu tố cần thiết