decoder

decoder

A student uses a decoder to read a secret message.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy giải mã: "decoder" một thiết bị hoặc máy móc chức năng chuyển đổi một văn bản đã được mã hóa (coded text) thành ngôn ngữ thông thường (ordinary language) con người có thể hiểu được.
    • Người giải mã: "decoder" cũng có thể chỉ một người, đặc biệt trí thức, khả năng chuyển đổi các thông điệp từ dạng (code) thành văn bản rõ ràng (plain text).
dụ sử dụng
  • Máy giải mã:

    • The satellite signal is weak, so we need a better decoder to watch the channels. (Tín hiệu vệ tinh yếu, vậy chúng tôi cần một máy giải mã tốt hơn để xem các kênh.)
    • This decoder can translate encrypted data into readable text instantly. (Máy giải mã này có thể dịch dữ liệu đã mã hóa thành văn bản có thể đọc được ngay lập tức.)
  • Người giải mã:

    • During the war, he worked as a decoder for military intelligence. (Trong chiến tranh, anh ấy làm việc như một người giải mã cho tình báo quân đội.)
    • The decoder cracked the enemy's secret code in just a few hours. (Người giải mã đã phá được mật mã của kẻ thù chỉ trong vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital decoder": bộ giải mã kỹ thuật số, thường dùng trong truyền hình hoặc truyền thông.

    • You need a digital decoder to receive high-definition broadcasts. (Bạn cần một bộ giải mã kỹ thuật số để nhận các chương trình phát sóng độ nét cao.)
  • "audio decoder": bộ giải mã âm thanh, dùng trong các thiết bị âm thanh kỹ thuật số.

    • This software includes an advanced audio decoder for better sound quality. (Phần mềm này bao gồm một bộ giải mã âm thanh tiên tiến để chất lượng âm thanh tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Decode (động từ): giải mã.
    • She needs to decode the message before reading it. ( ấy cần giải mã thông điệp trước khi đọc .)
  • Decoding (danh từ/động tính từ): sự giải mã, quá trình giải mã.
    • The decoding of the ancient script took years. (Việc giải mã chữ viết cổ đại mất nhiều năm.)
  • Uncoder (danh từ, ít dùng): người hoặc máy không chức năng mã hóa, trái nghĩa với "encoder".
Từ đồng nghĩa
  • Cipher breaker: người phá .
    • The cipher breaker worked tirelessly to uncover the enemy's plans. (Người phá làm việc không mệt mỏi để khám phá kế hoạch của kẻ thù.)
  • Code cracker: người phá mật mã.
    • The code cracker solved the puzzle in record time. (Người phá mật mã giải được câu đố trong thời gian kỷ lục.)
  • Decipherer: người giải thích hoặc giải mã.
    • As a decipherer, he could read ancient hieroglyphs. ( một người giải mã, anh ấy có thể đọc các chữ tượng hình cổ đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Decode into: giải mã thành.
    • The computer can decode the binary data into images. (Máy tính có thể giải mã dữ liệu nhị phân thành hình ảnh.)
  • Decode from: giải mã từ.
    • The team decoded the signal from the satellite. (Nhóm đã giải mã tín hiệu từ vệ tinh.)
Thành ngữ liên quan
  • "To decode the code": giải mã mật mã (thường dùng theo nghĩa đen).
    • The spies had to decode the code to reveal the secret. (Các điệp viên phải giải mã mật mã để tiết lộ bí mật.)
  • "A decoder ring": vòng giải mã (một món đồ chơi hoặc công cụ giúp giải mã thông điệp, thường thấy trong các sản phẩm dành cho trẻ em).
    • He bought a decoder ring from the cereal box to read the secret messages. (Anh ấy mua một chiếc vòng giải mã từ hộp ngũ cốc để đọc các thông điệp bí mật.)