decorative

/'dekərətiv/
Học thuật
Thân thiện
decorative

The vase on the mantel is purely decorative.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để trang trí, dùng cho mục đích làm đẹp: Chỉ tính chất của một vật được tạo ra hoặc sử dụng chủ yếu nhằm mục đích tô điểm, làm đẹp cho không gian hoặc đồ vật khác, thay vì phục vụ chức năng thực tế.
    • tính thẩm mỹ, làm cảnh: Miêu tả thứ đó được đánh giá cao về mặt hình thức, nghệ thuật vẻ đẹp trực quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The vase is purely decorative; it cannot hold water. (Chiếc bình này chỉ tính chất trang trí; không thể đựng nước.)
    • She added some decorative pillows to the sofa. ( ấy thêm vài chiếc gối trang trí lên ghế sofa.)
    • The architectural details on the old building are highly decorative. (Các chi tiết kiến trúc trên tòa nhà tính trang trí rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "decorative arts": nghệ thuật trang trí, chỉ các lĩnh vực nghệ thuật ứng dụng như gốm sứ, đồ gỗ, dệt may, tập trung vào vẻ đẹp sự tinh xảo.

    • She studied decorative arts at the university. ( ấy đã học nghệ thuật trang trítrường đại học.)
  • "decorative element": yếu tố trang trí, một bộ phận được thêm vào chủ yếu để tăng tính thẩm mỹ.

    • The intricate carvings serve as a decorative element on the door. (Những đường chạm khắc tinh xảo đóng vai trò như một yếu tố trang trí trên cánh cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Decorate (động từ): trang trí, trang hoàng.

    • We will decorate the house for the party. (Chúng tôi sẽ trang trí ngôi nhà cho bữa tiệc.)
  • Decoration (danh từ): sự trang trí; đồ trang trí.

    • The Christmas decorations are beautiful. (Những đồ trang trí Giáng Sinh thật đẹp.)
  • Decorator (danh từ): người trang trí, nhà tạo mẫu nội thất.

    • They hired an interior decorator. (Họ thuê một nhà trang trí nội thất.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental: tính trang trí, dùng làm đồ trang sức.
  • Adornment: đồ trang sức, vật trang trí (nhấn mạnh vào việc làm tăng vẻ đẹp).
  • Embellishing: tính tô điểm, làm đẹp thêm.
Từ trái nghĩa
  • Utilitarian: thực dụng, thiết thực (nhấn mạnh vào công năng hơn vẻ đẹp).
  • Functional: chức năng, phục vụ mục đích sử dụng.
  • Plain: đơn giản, không trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "decorative". Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ gốc "decorate", dụ: "decorate with" - trang trí bằng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "decorative".)

decorative

The vase on the mantel is purely decorative.

tính từ
  1. để trang hoàng
  2. để trang trí, để làm cảnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "decorative"

Từ có nhắc đến "decorative"