decorative

/'dekərətiv/
tính từ
  1. để trang hoàng
  2. để trang trí, để làm cảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "decorative"

Từ có nhắc đến "decorative"

decorative
The vase on the mantel is purely decorative.