cosmetic

/kɔz'metik/
danh từ
  1. thuốc xức (làm mượt tóc), (thuộc) mỹ dung (phấn, sáp, kem...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

cosmetic
She applies a cosmetic lipstick in front of the mirror.