cosmetic
/kɔz'metik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mỹ phẩm: Một sản phẩm (như phấn, son, kem dưỡng da) được sử dụng để làm đẹp hoặc cải thiện ngoại hình của một người.
Tính từ:
- Thuộc về mỹ phẩm, dùng để làm đẹp: Liên quan đến việc sử dụng hoặc tác dụng của mỹ phẩm.
- Chỉ mang tính hình thức, bề ngoài: Mô tả một sự thay đổi hoặc cải thiện chỉ nhằm mục đích làm cho thứ gì đó trông tốt hơn, chứ không giải quyết các vấn đề cơ bản hoặc thực chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She bought some new cosmetics at the department store. (Cô ấy đã mua một ít mỹ phẩm mới ở cửa hàng bách hóa.)
- The law requires cosmetics to be safe for consumers. (Luật pháp yêu cầu mỹ phẩm phải an toàn cho người tiêu dùng.)
Tính từ:
- Cosmetic surgery is becoming more common. (Phẫu thuật thẩm mỹ đang trở nên phổ biến hơn.)
- The repairs were merely cosmetic and did not fix the structural problem. (Những sửa chữa đó chỉ mang tính hình thức và không khắc phục được vấn đề về kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cosmetic changes": những thay đổi mang tính hình thức, bề ngoài.
- The software update only offered cosmetic changes to the interface. (Bản cập nhật phần mềm chỉ mang lại những thay đổi hình thức cho giao diện.)
"For cosmetic purposes": vì mục đích làm đẹp.
- The procedure is done for cosmetic purposes, not medical ones. (Thủ thuật được thực hiện vì mục đích thẩm mỹ, không phải y tế.)
Biến thể và từ gần giống
Cosmetically (trạng từ): một cách thẩm mỹ, về mặt hình thức.
- The wound has healed cosmetically well. (Vết thương đã lành lại và trông khá đẹp về mặt thẩm mỹ.)
Cosmetologist (danh từ): chuyên viên thẩm mỹ, nhà tạo mẫu.
- She trained to become a licensed cosmetologist. (Cô ấy được đào tạo để trở thành một chuyên viên thẩm mỹ có giấy phép.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Makeup, beauty products, toiletries (đồ dùng vệ sinh cá nhân - nghĩa rộng hơn).
- Tính từ (nghĩa "hình thức"): Superficial (hời hợt, bề ngoài), decorative (trang trí), non-essential (không thiết yếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "cosmetic")
Thành ngữ liên quan
- A cosmetic fix/job: một giải pháp/sửa chữa chỉ mang tính hình thức.
- Painting over the rust is just a cosmetic fix. (Sơn lên lớp gỉ sét chỉ là một cách sửa chữa hình thức.)
danh từ
- thuốc xức (làm mượt tóc), (thuộc) mỹ dung (phấn, sáp, kem...)