ornamental

/,ɔ:nə'mentl/
Học thuật
Thân thiện
ornamental

The garden features several ornamental shrubs with colorful leaves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất trang trí, dùng để trang trí: Chỉ những thứ được tạo ra hoặc sử dụng chủ yếu nhằm mục đích làm đẹp, tô điểm, thay vì phục vụ chức năng thực tế.
    • Thuộc về đồ trang sức, trang hoàng: Liên quan đến việc làm đẹp hoặc tăng tính thẩm mỹ cho một vật, một không gian.
  2. Danh từ:

    • Cây cảnh, vật trang trí: Một loại cây hoặc một vật thể được trồng trọt, chế tác hoặc lựa chọn chủ yếu vẻ đẹp của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The gate has an ornamental iron design. (Cổng họa tiết sắt mang tính trang trí.)
    • Her role in the project was largely ornamental. (Vai trò của ấy trong dự án chủ yếu mang tính hình thức/trang trí.)
  • Danh từ:
    • We bought some ornamentals for the garden. (Chúng tôi đã mua một vài cây cảnh cho khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ornamental purpose": mục đích trang trí.
    • This vase is for ornamental purposes only. (Chiếc bình này chỉ dùng cho mục đích trang trí.)
  • "Ornamental feature": đặc điểm, chi tiết trang trí.
    • The building's ornamental features are very intricate. (Các chi tiết trang trí của tòa nhà rất tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ornament (danh từ): đồ trang trí, đồ trang sức.
    • She wore a hair ornament. ( ấy cài một đồ trang sức lên tóc.)
  • Ornamentation (danh từ): sự trang trí, đồ trang trí nói chung.
    • The ornamentation on the ceiling is stunning. (Đồ trang trí trên trần nhà thật tuyệt đẹp.)
  • Ornamentally (trạng từ): một cách trang trí.
    • The vines are grown ornamentally. (Những dây leo được trồng để trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Decorative (tính từ): để trang trí.
  • Adornment (danh từ): đồ trang sức, vật trang trí.
  • Embellishment (danh từ): đồ trang trí, sự tô điểm.
Từ trái nghĩa
  • Utilitarian (tính từ): thực dụng, thiết thực.
  • Functional (tính từ): chức năng, thiết thực.
ornamental

The garden features several ornamental shrubs with colorful leaves.

tính từ
  1. tính chất trang hoàng, tính chất trang trí, tính chất trang sức; để trang trí, để trang sức

Từ đồng nghĩa