ornamental

/,ɔ:nə'mentl/
tính từ
  1. tính chất trang hoàng, tính chất trang trí, tính chất trang sức; để trang trí, để trang sức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ornamental"

ornamental
The garden features several ornamental shrubs with colorful leaves.