ornamental
/,ɔ:nə'mentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất trang trí, dùng để trang trí: Chỉ những thứ được tạo ra hoặc sử dụng chủ yếu nhằm mục đích làm đẹp, tô điểm, thay vì phục vụ chức năng thực tế.
- Thuộc về đồ trang sức, trang hoàng: Liên quan đến việc làm đẹp hoặc tăng tính thẩm mỹ cho một vật, một không gian.
Danh từ:
- Cây cảnh, vật trang trí: Một loại cây hoặc một vật thể được trồng trọt, chế tác hoặc lựa chọn chủ yếu vì vẻ đẹp của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The gate has an ornamental iron design. (Cổng có họa tiết sắt mang tính trang trí.)
- Her role in the project was largely ornamental. (Vai trò của cô ấy trong dự án chủ yếu mang tính hình thức/trang trí.)
- Danh từ:
- We bought some ornamentals for the garden. (Chúng tôi đã mua một vài cây cảnh cho khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ornamental purpose": mục đích trang trí.
- This vase is for ornamental purposes only. (Chiếc bình này chỉ dùng cho mục đích trang trí.)
- "Ornamental feature": đặc điểm, chi tiết trang trí.
- The building's ornamental features are very intricate. (Các chi tiết trang trí của tòa nhà rất tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Ornament (danh từ): đồ trang trí, đồ trang sức.
- She wore a hair ornament. (Cô ấy cài một đồ trang sức lên tóc.)
- Ornamentation (danh từ): sự trang trí, đồ trang trí nói chung.
- The ornamentation on the ceiling is stunning. (Đồ trang trí trên trần nhà thật tuyệt đẹp.)
- Ornamentally (trạng từ): một cách trang trí.
- The vines are grown ornamentally. (Những dây leo được trồng để trang trí.)
Từ đồng nghĩa
- Decorative (tính từ): để trang trí.
- Adornment (danh từ): đồ trang sức, vật trang trí.
- Embellishment (danh từ): đồ trang trí, sự tô điểm.
Từ trái nghĩa
- Utilitarian (tính từ): thực dụng, thiết thực.
- Functional (tính từ): có chức năng, thiết thực.
tính từ
- có tính chất trang hoàng, có tính chất trang trí, có tính chất trang sức; để trang trí, để trang sức