decrement

/'dekrimənt/
Học thuật
Thân thiện
decrement

The counter shows a decrement from ten to nine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giảm bớt, sự giảm sút: Chỉ quá trình hoặc hành động trở nên nhỏ hơn, ít hơn, hoặc yếu hơn.
    • (Toán học, Kỹ thuật) Lượng giảm: Chỉ số lượng hoặc giá trị cụ thể bị trừ đi hoặc mất đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decrement in sales was a concern for the company. (Sự sụt giảm trong doanh sốmột mối lo ngại cho công ty.)
    • The function calculates the decrement in value over time. (Hàm này tính toán lượng giảm giá trị theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rate of decrement": Tốc độ giảm.

    • The rate of decrement in population growth is slowing. (Tốc độ giảm trong tăng trưởng dân số đang chậm lại.)
  • "To show a decrement": Thể hiện sự suy giảm.

    • The patient's test results showed a significant decrement in white blood cells. (Kết quả xét nghiệm của bệnh nhân cho thấy sự suy giảm đáng kể của bạch cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Decrease (n/v): Sự giảm xuống / Làm giảm. (Từ thông dụng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh chung.)
  • Reduction (n): Sự cắt giảm, sự làm giảm. (Thường chỉ kết quả của một hành động chủ đích.)
  • Diminution (n): Sự giảm bớt, sự thu nhỏ. (Từ trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc học thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Decline: Sự suy giảm, sự sụt giảm.
  • Lessening: Sự làm cho ít đi, sự giảm bớt.
  • Drop: Sự tụt giảm (thường đột ngột).
Từ trái nghĩa
  • Increment: Sự tăng lên, lượng tăng.
  • Increase: Sự gia tăng.
  • Growth: Sự tăng trưởng.
Lưu ý sử dụng
  • "Decrement" một danh từ. Dạng động từ tương ứng "decrease".
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, toán học, khoa học kinh doanh hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, "decrease" hoặc "drop" được ưa dùng hơn.
  • Trong lập trình máy tính, "decrement" thường chỉ thao tác giảm giá trị của một biến đi một đơn vị ( dụ: ).
decrement

The counter shows a decrement from ten to nine.

danh từ
  1. sự giảm bớt, sự giảm sút
  2. (kỹ thuật) sự làm lặng, sự cản lại
  3. (toán học) lượng giảm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa