increment

/'inkrimənt/
Học thuật
Thân thiện
increment

The scientist records a small increment in the temperature reading.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tăng lên, sự gia tăng: Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên lớn hơn, nhiều hơn về số lượng, kích thước, hoặc giá trị.
    • Lượng tăng thêm, phần tăng lên: Chỉ một khoản hoặc một phần cụ thể được thêm vào, thường một lượng nhỏ, đều đặn.
    • (Toán học, Khoa học máy tính) Lượng gia, số gia: Chỉ sự thay đổi giá trị của một biến số; trong lập trình, thường chỉ việc tăng giá trị của một biến lên một đơn vị cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The salary is paid with an annual increment. (Lương được trả kèm theo khoản tăng thêm hàng năm.)
    • Each increment in production brings us closer to our goal. (Mỗi lần gia tăng sản lượng đưa chúng ta đến gần mục tiêu hơn.)
    • The function calculates the increment of the variable. (Hàm này tính toán lượng gia của biến số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incremental change": sự thay đổi tăng dần, từng bước nhỏ.

    • The software was improved through incremental updates. (Phần mềm được cải thiện thông qua các bản cập nhật tăng dần.)
  • "Increment and decrement operators" (Lập trình): toán tử tăng giảm giá trị.

    • The '++' symbol is the increment operator in many programming languages. (Ký hiệu '++' toán tử tăng giá trị trong nhiều ngôn ngữ lập trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Incremental (tính từ): tính chất tăng dần, từng bước.

    • We made incremental progress on the project. (Chúng tôi đạt được tiến bộ từng bước trong dự án.)
  • Incrementally (trạng từ): một cách tăng dần.

    • The budget was increased incrementally over three years. (Ngân sách được tăng lên một cách tăng dần trong ba năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Increase: sự tăng lên, gia tăng.
  • Addition: phần thêm vào, sự cộng thêm.
  • Gain: sự tăng thêm, lợi ích thu được.
Từ trái nghĩa
  • Decrement: sự giảm xuống, lượng giảm.
  • Decrease: sự giảm sút, sự sụt giảm.
  • Reduction: sự cắt giảm, sự thu nhỏ.
increment

The scientist records a small increment in the temperature reading.

danh từ
  1. sự lớn lên (của cây cối); độ lớn lên
  2. tiền lãi, tiền lời
  3. (toán học) lượng gia, số gia
    • increment of a function
      lượng gia của một hàm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "increment"