implanted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được cấy, được ghép, được đặt vào: Chỉ một vật thể (thường là nhân tạo hoặc sinh học) đã được đưa vào bên trong cơ thể hoặc một vật chất khác một cách có chủ đích.
- (Đặc biệt về tư tưởng, nguyên tắc) Ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế: Chỉ những ý tưởng, niềm tin, hoặc thói quen đã được hình thành và củng cố vững chắc trong tâm trí hoặc văn hóa, đến mức khó thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has an implanted pacemaker to regulate her heartbeat. (Cô ấy có một máy tạo nhịp tim được cấy ghép để điều hòa nhịp tim.)
- The microchip implanted in the pet helps identify its owner. (Con chip vi mạch được cấy vào thú cưng giúp xác định chủ của nó.)
- His fear of failure was deeply implanted from childhood. (Nỗi sợ thất bại của anh ấy đã ăn sâu từ thời thơ ấu.)
- These are implanted cultural values passed down through generations. (Đây là những giá trị văn hóa thâm căn cố đế được truyền qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deeply implanted": được cấy ghép/ăn sâu một cách sâu sắc.
- The idea of democracy is deeply implanted in the nation's constitution. (Tư tưởng dân chủ được ăn sâu vào hiến pháp của quốc gia.)
- "surgically implanted": được cấy ghép bằng phẫu thuật.
- The device was surgically implanted to monitor his health. (Thiết bị đã được cấy ghép bằng phẫu thuật để theo dõi sức khỏe của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Implant (động từ): cấy ghép, gieo vào (ý tưởng).
- The dentist will implant a new tooth. (Nha sĩ sẽ cấy ghép một chiếc răng mới.)
- Parents try to implant good manners in their children. (Cha mẹ cố gắng gieo những cách cư xử tốt vào con cái.)
- Implantation (danh từ): sự cấy ghép.
- The implantation of the embryo was successful. (Việc cấy ghép phôi thai đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Embedded: được nhúng, gắn chặt vào.
- Ingrained: ăn sâu, khắc sâu (thường về thói quen, tính cách).
- Deep-rooted: có gốc rễ sâu, thâm căn cố đế.
- Fixed: cố định, được thiết lập vững chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "implanted" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "implant") - Implant in/into: cấy vào, ghép vào. - The surgeon implanted the device into his chest. (Bác sĩ phẫu thuật đã cấy thiết bị vào ngực anh ta.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "implanted")
Adjective
- (đặc biệt là tư tưởng, hay nguyên tắc) bị ăn sâu bám rễ vào, đóng sâu vào, ăn sâu vào, thâm căn cố đế; được ấn định lại