ingrained

/'in'greind/
Học thuật
Thân thiện
ingrained

The habit of brushing her teeth twice a day was ingrained in the child.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn sâu, thâm căn cố đế: Dùng để mô tả một thói quen, niềm tin, thái độ hoặc đặc điểm đã tồn tại rất lâu trở nên rất khó thay đổi. thường gắn liền với tính cách hoặc bản chất của một người hoặc một nhóm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has an ingrained distrust of strangers. (Anh ấy sự nghi ngờ ăn sâu vào tiềm thức đối với người lạ.)
    • The habit of waking up early is ingrained in her. (Thói quen dậy sớm đã ăn sâu vào ấy.)
    • It's an ingrained cultural tradition. (Đó một truyền thống văn hóa thâm căn cố đế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ingrained in someone/something": được ăn sâu vào ai đó/cái .

    • A sense of duty is ingrained in him. (Ý thức về nghĩa vụ đã ăn sâu vào anh ta.)
  • "ingrained dirt/stain": vết bẩn đã ngấm sâu (nghĩa đen, ít phổ biến hơn).

    • It's hard to remove ingrained dirt from the fabric. (Rất khó để loại bỏ vết bẩn đã ngấm sâu vào vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingrain (động từ, ít dùng): làm cho thấm sâu, khắc sâu.
    • The experience ingrained a valuable lesson in my mind. (Trải nghiệm đó đã khắc sâu một bài học quý giá vào tâm trí tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Deep-rooted: gốc rễ sâu, khó lay chuyển.
  • Deep-seated: nằm sâu bên trong, lâu đời.
  • Inherent: vốn , cố hữu.
  • Entrenched: đã ăn sâu, cố thủ.
Từ trái nghĩa
  • Superficial: hời hợt, bề ngoài.
  • Temporary: tạm thời.
  • Extrinsic: từ bên ngoài, không cố hữu.
ingrained

The habit of brushing her teeth twice a day was ingrained in the child.

tính từ
  1. ăn sâu, thâm căn cố đế

Từ tương tự

Từ gần giống