duffer

/'dʌfə/
Học thuật
Thân thiện
duffer

He is a duffer who often misses the ball on the golf course.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vụng về, người kém cỏi: Một người thiếu năng lực, kỹ năng hoặc sự khéo léo trong một việc đó, đặc biệt trong thể thao hoặc một hoạt động cụ thể.
    • Người ngốc nghếch, người đần độn: (Cách dùng , ít trang trọng) Chỉ một người bị coi ngu ngốc hoặc chậm hiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's a complete duffer at cooking; he can't even boil an egg. (Anh ta hoàn toàn một tay vụng về trong việc nấu ăn; anh ta thậm chí còn không luộc được quả trứng.)
    • Don't ask him to fix the computer; he's a duffer with technology. (Đừng bảo anh ấy sửa máy tính; anh ấy rất kém cỏi với công nghệ.)
    • In the old comedy, he played the loveable duffer who always caused chaos. (Trong vở hài kịch , anh ấy đóng vai một ngốc nghếch đáng yêu luôn gây ra hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a duffer at something": một người rất kém, rất vụng về trong một lĩnh vực cụ thể.

    • I'm afraid I'm a duffer at mathematics. (Tôi e rằng tôi một kẻ rất kém toán học.)
  • "old duffer": (cách gọi thân mật, đôi khi hơi khinh thường) một người đàn ông lớn tuổi bị coi lỗi thời hoặc hơi ngốc nghếch.

    • The old duffer next door still doesn't know how to use a mobile phone. (Ông lão ngốc nghếch nhà bên vẫn không biết dùng điện thoại di động.)
Biến thể từ gần giống
  • Duff (adj, thông tục): Vô dụng, hỏng, kém chất lượng. (Thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • He gave me a duff explanation. (Anh ta đưa cho tôi một lời giải thíchdụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Incompetent: người bất tài, thiếu năng lực.
  • Clumsy person: người vụng về.
  • Bungler: người làm hỏng việc, tay vụng.
  • Dunce: (mạnh hơn) người đần độn, ngốc nghếch.
Từ trái nghĩa
  • Expert: chuyên gia.
  • Ace: (thông tục) tay cừ, người xuất sắc.
  • Pro: (viết tắt của professional) người chuyên nghiệp, lành nghề.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "duffer" mang sắc thái không trang trọng thường được dùng trong văn nói. có thể mang tính hài hước, châm biếm nhẹ hoặc đôi khi xúc phạm tùy ngữ cảnh.
  • Nghĩa liên quan đến "người bán hàng giả" hoặc "mỏ không quặng" trong ngữ cảnh tham khảo rất cổ hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa phổ biến hiện đại nhất là "người vụng về/kém cỏi".
duffer

He is a duffer who often misses the ball on the golf course.

danh từ
  1. người bán đồ tập tàng làm giả như mới; người bán những hàng lừa bịp hàng lậu
  2. người bán hàng rong
  3. tiền giả; bức tranh giả
  4. mỏ không than; mỏ không quặng, người bỏ đi; người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc

Từ gần giống