duffer

/'dʌfə/
danh từ
  1. người bán đồ tập tàng làm giả như mới; người bán những hàng lừa bịp hàng lậu
  2. người bán hàng rong
  3. tiền giả; bức tranh giả
  4. mỏ không than; mỏ không quặng, người bỏ đi; người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

duffer
He is a duffer who often misses the ball on the golf course.