definable
/di'fainəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể định nghĩa: Có thể được mô tả hoặc giải thích rõ ràng bằng lời, để làm sáng tỏ ý nghĩa, phạm vi hoặc bản chất của nó.
- Có thể xác định rõ: Có thể được nhận biết, phân biệt hoặc xác định một cách rõ ràng và chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The concept of "happiness" is not easily definable. (Khái niệm "hạnh phúc" không dễ dàng định nghĩa.)
- There is a definable difference between the two political ideologies. (Có một sự khác biệt có thể xác định rõ giữa hai hệ tư tưởng chính trị.)
- The rules must be clear and definable for everyone. (Các quy tắc phải rõ ràng và có thể định nghĩa được cho tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Easily definable": Dễ dàng định nghĩa/xác định.
- The boundaries of the property are easily definable on the map. (Ranh giới của bất động sản có thể xác định dễ dàng trên bản đồ.)
- "Clearly definable": Có thể định nghĩa/xác định một cách rõ ràng.
- The project has a clearly definable goal. (Dự án có một mục tiêu có thể xác định rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Define (động từ): Định nghĩa, xác định.
- Can you define this scientific term? (Bạn có thể định nghĩa thuật ngữ khoa học này không?)
- Definition (danh từ): Định nghĩa, sự xác định.
- The dictionary provides a precise definition. (Từ điển đưa ra một định nghĩa chính xác.)
- Indefinable (tính từ): Không thể định nghĩa, không thể xác định rõ.
- She felt an indefinable sense of sadness. (Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn không thể định nghĩa được.)
Từ đồng nghĩa
- Describable: Có thể mô tả được.
- Determinable: Có thể xác định được.
- Specifiable: Có thể chỉ rõ được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "definable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "definable")
tính từ
- có thể định nghĩa
- có thể định rõ