deflexion

/di'flekʃn/ Cách viết khác : (deflexion) /di'flekʃn/
danh từ
  1. sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch
    • vertical deflection
      độ lệch đứng
    • hoiontal deflection
      độ lệch ngang
    • magnetic deflection
      sự lệch từ
  2. (toán học) sự đổi dạng
    • deflection cuvre
      đường đổi dạng
  3. (kỹ thuật) sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

deflexion
The scientist notes the deflexion of the needle on the gauge.