dejectedness

Học thuật
Thân thiện
dejectedness

He sat alone on the park bench with an air of dejectedness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự buồn nản, chán nản: Trạng thái tinh thần xuống thấp, cảm thấy buồn bã thiếu năng lượng, thường do thất vọng hoặc gặp chuyện không vui.
    • Sự thất vọng, chán ngán: Cảm giác mất hứng thú hy vọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His dejectedness was obvious after he failed the exam. (Sự buồn nản của anh ấy rất rõ ràng sau khi anh ấy trượt kỳ thi.)
    • She tried to hide her dejectedness with a smile. ( ấy cố gắng che giấu sự chán nản của mình bằng một nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of dejectedness": Một trạng thái buồn nản, chán chường.
    • The long period of unemployment led him into a state of dejectedness. (Thời gian dài thất nghiệp đã đẩy anh ta vào một trạng thái buồn nản.)
Biến thể từ gần giống
  • Dejected (adj): buồn nản, chán nản, thất vọng.
    • He looked dejected when he heard the news. (Anh ấy trông rất buồn nản khi nghe tin.)
  • Deject (động từ, ít dùng): làm cho ai đó buồn bã, chán nản.
Từ đồng nghĩa
  • Despondency: sự chán nản, thất vọng (mức độ sâu hơn).
  • Gloominess: sự u sầu, ảm đạm.
  • Melancholy: nỗi buồn, u sầu ( tính chất trầm hơn).
Từ trái nghĩa
  • Cheerfulness: sự vui vẻ, phấn chấn.
  • Elation: sự hân hoan, vui sướng tột độ.
dejectedness

He sat alone on the park bench with an air of dejectedness.

Noun
  1. Sự buồn nản, chán nản, chán ngán, thất vọng
    • he felt responsible for her lowness of spirits
      anh ta cảm thấy trách nhiệm với sự buồn chán của ấy