glum

/glʌm/
Học thuật
Thân thiện
glum

The child looks glum after dropping his ice cream cone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn bã, ủ rũ, rầu: Thể hiện vẻ mặt hoặc tâm trạng buồn bã, thiếu sức sống, không vui.
    • Cau có, nhăn nhó: Thể hiện vẻ mặt khó chịu, không hài lòng, thường đi kèm với sự im lặng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy trông buồn bã/ủ rũ sau khi nghe tin xấu.)
  • (Tại sao trên mặt cậu lại có vẻ cau có/nhăn nhó thế?)
  • (Cả đội rầu sau thất bại của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look/feel glum": trông có vẻ/cảm thấy buồn bã.
    • She looked glum all morning. ( ấy trông buồn bã suốt cả buổi sáng.)
  • "a glum silence": một sự im lặng nặng nề, buồn bã.
    • A glum silence fell over the room. (Một sự im lặng buồn thiu trùm lên căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glumly (trạng từ): một cách buồn bã, rầu rĩ.
    • He nodded glumly. (Anh ấy gật đầu một cách rầu.)
  • Glumness (danh từ): sự buồn bã, vẻ ủ rũ.
    • Her glumness was noticeable. (Sự buồn bã của ấy rất dễ nhận thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Morose: ủ rũ, hay cáu kỉnh.
  • Sullen: ủ rũ, hờn dỗi, lầm .
  • Moody: u sầu, hay thay đổi tâm trạng.
  • Dejected: chán nản, thất vọng.
Từ trái nghĩa
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Joyful: hân hoan, vui sướng.
  • Bright: tươi sáng, rạng rỡ (về vẻ mặt).
glum

The child looks glum after dropping his ice cream cone.

tính từ
  1. ủ rũ, buồn bã, rầu
  2. cau có, nhăn nhó