dispiritedness
/di'spriritidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chán nản, sự thất vọng: Trạng thái tinh thần mất hết sự phấn chấn, nhiệt tình và hy vọng, cảm thấy buồn bã và không còn động lực.
- Sự mất hăng hái, sự mất nhuệ khí: Sự suy giảm hoặc thiếu hụt hoàn toàn sự nhiệt tình, năng lượng và quyết tâm để hành động hoặc tiếp tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team's dispiritedness was evident after their third consecutive loss. (Sự chán nản của đội là rõ ràng sau ba trận thua liên tiếp.)
- A deep dispiritedness settled over the office when the project was cancelled. (Một sự chán nản sâu sắc bao trùm văn phòng khi dự án bị hủy bỏ.)
- He couldn't hide his dispiritedness after receiving the rejection letter. (Anh ấy không thể giấu được sự thất vọng của mình sau khi nhận thư từ chối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of dispiritedness": Một cảm giác chán nản, thường mơ hồ và lan tỏa.
- A sense of dispiritedness hung in the air as they packed up the failed experiment. (Một cảm giác chán nản lơ lửng trong không khí khi họ thu dọn thí nghiệm thất bại.)
"To sink into dispiritedness": Rơi vào trạng thái chán nản.
- Without a clear goal, it's easy to sink into dispiritedness. (Không có mục tiêu rõ ràng, rất dễ rơi vào sự chán nản.)
Biến thể và từ gần giống
Dispirited (tính từ): chán nản, mất tinh thần.
- The dispirited crowd slowly left the stadium. (Đám đông chán nản từ từ rời khỏi sân vận động.)
Dispirit (động từ): làm chán nản, làm nản lòng.
- The constant criticism began to dispirit the young artist. (Những lời chỉ trích liên tục bắt đầu làm nhà nghệ sĩ trẻ nản lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Dejection: sự buồn bã, ủ rũ.
- Despondency: sự chán nản, thất vọng (thường ở mức độ sâu sắc hơn).
- Lowness of spirits: tâm trạng xuống thấp, chán nản.
Từ trái nghĩa
- Elation: sự hân hoan, phấn khích.
- Exhilaration: sự vui sướng, hồ hởi.
- Cheerfulness: sự vui vẻ, phấn chấn.
danh từ
- sự chán nản, sự mất hăng hái, sự mất nhuệ khí