downheartedness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chán nản, sự thất vọng, tâm trạng buồn bã, ủ rũ: "downheartedness" chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực khi mất đi tinh thần lạc quan, hy vọng hoặc sự nhiệt tình, thường do thất bại, tin xấu hoặc hoàn cảnh khó khăn gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After losing the championship, a deep downheartedness settled over the team. (Sau khi thua trận chung kết, một nỗi chán nản sâu sắc bao trùm lên cả đội.)
- Her downheartedness was evident from her silence and lack of energy. (Sự ủ rũ của cô ấy thể hiện rõ qua sự im lặng và thiếu sinh lực.)
- He tried to hide his downheartedness with a smile. (Anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of downheartedness": Một cảm giác chán nản.
- A sense of downheartedness pervaded the office after the project was canceled. (Một cảm giác chán nản lan tỏa khắp văn phòng sau khi dự án bị hủy bỏ.)
"To sink into downheartedness": Chìm vào sự chán nản.
- Without support, it's easy to sink into downheartedness. (Nếu không có sự hỗ trợ, rất dễ chìm vào sự chán nản.)
Biến thể và từ gần giống
- Downhearted (tính từ): chán nản, thất vọng, ngã lòng.
- She felt downhearted after receiving the rejection letter. (Cô ấy cảm thấy vô cùng thất vọng sau khi nhận được thư từ chối.)
Từ đồng nghĩa
- Dejection: sự chán nản, buồn bã.
- Despondency: sự nản lòng, thất vọng.
- Discouragement: sự nản chí, sự làm thoái chí.
- Gloom: sự u sầu, ảm đạm.
Từ trái nghĩa
- Cheerfulness: sự vui vẻ.
- Elation: sự hân hoan, phấn khích.
- Hope: niềm hy vọng.
- Optimism: sự lạc quan.
Thành ngữ liên quan
(Từ "downheartedness" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng tính từ "downhearted" hoặc các từ đồng nghĩa khác.)
Noun
- Sự chán nản; thất vọng
- he felt responsible for her lowness of spiritsAnh ta cảm thấy có lỗi với sự thất vọng của cô ấy