dejection

/di'dʤekʃn/
Học thuật
Thân thiện
dejection

A child sits with a look of dejection after losing a game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tâm trạng buồn nản, chán nản, thất vọng sâu sắc: Trạng thái cảm xúc tiêu cực mạnh, đặc trưng bởi sự u sầu, mất hết tinh thần hy vọng.
    • (Y học, cổ) Phân, chất bài tiết rắn từ ruột: Nghĩa này hiếm dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa cảm xúc):
    • After losing the championship, a deep dejection fell over the entire team. (Sau khi thua trận chung kết, một nỗi buồn nản sâu sắc bao trùm lên toàn đội.)
    • He couldn't hide his dejection when his application was rejected. (Anh ấy không thể giấu được sự chán nản khi đơn xin việc của mình bị từ chối.)
    • The letter brought her nothing but dejection. ( thư chỉ mang đến cho ấy sự thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in/fall into dejection": Rơi vào trạng thái buồn nản, chán nản.

    • After the news, he fell into a state of dejection for weeks. (Sau tin đó, anh ta rơi vào trạng thái chán nản trong nhiều tuần.)
  • "A look/air of dejection": Vẻ mặt/không khí buồn nản.

    • She walked away with an air of utter dejection. ( ấy bước đi với vẻ mặtcùng buồn nản.)
Biến thể từ gần giống
  • Dejected (tính từ): Buồn nản, thất vọng, rầu rĩ.
    • He looked dejected after hearing the results. (Anh ấy trông rất buồn nản sau khi nghe kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Despondency: Sự chán nản, thất vọng (nhấn mạnh mất hy vọng).
  • Melancholy: Nỗi u sầu, buồn bã.
  • Despair: Sự tuyệt vọng (mức độ mạnh hơn).
  • Gloom: Sự ảm đạm, u ám.
Từ trái nghĩa
  • Elation: Sự hân hoan, phấn khích tột độ.
  • Joy: Niềm vui.
  • Exhilaration: Sự vui sướng, hứng khởi.
dejection

A child sits with a look of dejection after losing a game.

danh từ
  1. sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán
  2. (y học) sự đi ỉa

Từ đồng nghĩa