dejection

/di'dʤekʃn/
danh từ
  1. sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán
  2. (y học) sự đi ỉa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dejection
A child sits with a look of dejection after losing a game.