ordure

/'ɔ:djuə/
Học thuật
Thân thiện
ordure

A farmer spreads ordure as fertilizer in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân, cứt: Chất thải rắn từ ruột của người hoặc động vật.
    • Lời tục tĩu, ngôn ngữ thô tục: Cách nói ẩn dụ chỉ lời nói bẩn thỉu, khiếm nhã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The streets were filthy with ordure from the stray animals. (Những con đường bẩn thỉu phân từ động vật đi lạc.)
    • His speech was nothing but ordure, offending everyone present. (Bài phát biểu của anh ta chỉ toàn lời tục tĩu, xúc phạm tất cả mọi người có mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc báo chí mang tính chỉ trích: Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương để mô tả sự ô uế về vật chất hoặc đạo đức một cách mạnh mẽ.
    • The political debate descended into a pile of ordure. (Cuộc tranh luận chính trị đã sa vào một đống ngôn từ thô tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Excrement (n): phân, chất bài tiết (từ trang trọng khoa học hơn).
  • Feces (n): phân (từ chuyên môn, thường dùng trong y học hoặc sinh học).
  • Dung (n): phân, đặc biệt từ động vật lớn (từ cổ hoặc văn chương).
  • Filth (n): chất bẩn, sự dơ dáy (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả ).
Từ đồng nghĩa
  • Dirt: chất bẩn.
  • Manure: phân bón (từ động vật).
  • Sewage: nước thải, chất thải (ở dạng lỏng hoặc hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'ordure'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'ordure'.)

ordure

A farmer spreads ordure as fertilizer in the field.

danh từ
  1. phân, cứt
  2. lời tục tĩu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống